BTC cuộc thi Chinh phục Đỉnh cao Nghề nghiệp xin chúc mừng các bạn khu vực TPHCM được vào vòng 2

Địa điểm thi vòng 2: Trung tâm Đào tạo Vietsourcing (Đơn vị tổ chức cuộc thi)

Tầng 11, Tòa nhà MB, 538 Đường CMT8, Phường 11, Quận 3, TPHCM

Ngày thi: 04/04/2017, 05/04/2017

Thời gian các ca thi: Ca 1: 08:00, Ca 2: 10:00, Ca 3: 13:00, Ca 4: 15:00

Các bạn thí sinh đến trước ca thi 30 phút, khi đi thi nhớ mang theo CMT/hộ chiếu để kiểm tra thông tin cá nhân trước khi vào phòng thi

SBD Họ Tên Giới tính Doanh nghiệp/Trường học Khoa/khóa Lớp Ngày sinh Ca thi
HCM3 Trương Thị Tường An Nữ ĐH Kinh tế TPHCM kế toán KIC02-K41 25-9-1997 Ca 3 (4.4)
HCM4 Võ Thành An Nam ĐH Văn Lang TPHCM Tài Chính-Ngân Hàng K19TC2 17-9-1994 Ca 3 (4.4)
HCM16 Lý Lan Anh Nữ ĐH Kinh tế TPHCM AV1 Ngoại Ngữ Kinh Tế 21-11-1997 Ca 1 (04.04)
HCM18 Nguyễn Bình Phương Anh Nữ ĐH Kinh tế TPHCM KN011 Kế Toán 26-12-1996 Ca 2 (04.04)
HCM19 Nguyễn Hoàng Vân Anh Nữ ĐH Tài Chính Marketing TP HCM Kế Toán - Kiểm Toán 14DKT1 14-10-1996 Ca 2 (04.04)
HCM21 Nguyễn Lưu Mỹ Anh Nữ ĐH Kinh tế TPHCM Kế toán - Kiểm toán DH41KIC02 22-12-1997 Ca 2 (04.04)
HCM25 Nguyễn Thị Hoàng Anh Nữ ĐH Tài Chính Marketing TP HCM Kế toán kiểm toán Clc14dkt1 14-6-1996 Ca4(4.4)
HCM33 Nguyễn Võ Trâm Anh Nữ ĐH Tài Chính Marketing TP HCM Kế toán - Kiểm toán 14DAC2 16-9-1996 Ca 3 (4.4)
HCM35 Phạm Phương Anh Nữ ĐH Kinh tế TPHCM Kế Toán KNC01 14-2-1997 Ca 4 (5.4)
HCM37 Phạm Thị Mỹ Anh Nữ ĐH Văn Lang TPHCM Tài chính- Ngân hàng K21TC7 25-6-1997 Ca 3 (4.4)
HCM42 Thái Thị Mỹ Anh Nữ ĐH Kinh tế TPHCM KI02 Kế Toán - Kiểm Toán 13-2-1997 Ca4(4.4)
HCM47 Võ Ngọc Trâm ANh Nữ ĐH Văn Lang TPHCM Tài chính- ngân hàng K19TC1 1-7-1995 Ca 2 (04.04)
HCM55 Trần Thị Ánh Nữ ĐH Tài Chính Marketing TP HCM Kế toán - Kiểm toán 14dkt3 16-12-1996 Ca 1 (05.04)
HCM56 Trần Thị Hồng Ánh Nữ ĐH Kinh tế TPHCM FN005 Tài Chính 26-10-1996 Ca 1 (04.04)
HCM61 Trần Dương Quốc Bảo Nam ĐH Kinh tế TPHCM FNC02 Tài Chính 06-11-1998 Ca 2 (05.04)
HCM65 Vũ Thị Bình Nữ ĐH Kinh tế TPHCM KN04 Kế Toán 17-11-1997 Ca 3 (05.04)
HCM79 Lê Thị Chính Nữ ĐH Kinh tế TPHCM FN003 Tài Chính 04-04-1997 Ca 4 (5.4)
HCM81 Thái Văn Chương Nam ĐH Kinh tế TPHCM Tài Chính DH40FNCL2 12-7-1996 Ca 1 (05.04)
HCM82 Trần Quốc Văn Chương Nam ĐH Ngoại thương TP HCM Tài Chính Quốc Tế K53B 19-11-1996 Ca 2 (05.04)
HCM83 Đàm Hoàng Cường Nam ĐH Văn Lang TPHCM Tài chính - Ngân hàng K19TC1 25-8-1994 Ca 4 (5.4)
HCM94 Nguyễn Viết Tiến Đạt Nam ĐH Kinh tế TPHCM Kế Toán Kiểm Toán KNC01 5-9-1997 Ca 4 (5.4)
HCM96 DƯƠNG NGỌC ĐIỆP Nữ ĐH Kinh tế TPHCM Tài chính FN003 26-4-1995 Ca 4 (5.4)
HCM99 Lê Tuấn Doanh Nam ĐH Kinh tế TPHCM Tài chính FN009 11-10-1996 Ca 2 (05.04)
HCM108 Kiều Thanh Lê Dung Nữ ĐH Kinh tế TPHCM Tài Chính Công PF01 11-10-1996 Ca 1 (04.04)
HCM111 Nguyễn Hà Kiều Dung Nữ ĐH Văn Lang TPHCM Tài chính Ngân hàng K21TC2 23-5-1997 Ca 1 (04.04)
HCM112 Nguyễn Thị Phương Dung Nữ ĐH Tài Chính Marketing TP HCM Kế toán- Kiểm toán 14DKT1 7-8-1996 Ca 3 (05.04)
HCM114 Phạm Lê Thị Mỹ Dung Nữ ĐH Văn Lang TPHCM TCNH K19TC2 27-10-1993 Ca 1 (04.04)
HCM115 Phạm Vũ Ngọc Dung Nữ ĐH Văn Lang TPHCM TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG K20TC1 15-11-1994 Ca 1 (04.04)
HCM116 Trần Thị Thùy Dung Nữ ĐH Kinh tế TPHCM Kế Toán KN002 14-4-1996 Ca4(4.4)
HCM121 Hà Trí Dũng Nam ĐH Kinh tế TPHCM kiểm toán KICL3 27-2-1996 Ca 3 (04.04)
HCM124 Võ Văn Trí Dũng Nam ĐH Tài Chính Marketing TP HCM Kế toán - Kiểm toán 15DAC2 18-7-1997 Ca 1 (04.04)
HCM129 Võ Ka Anh Duy Nam ĐH Tài Chính Marketing TP HCM Kế toán - Kiểm toán 14DAC1 30-7-1996 Ca 1 (04.04)
HCM132 Lê Hồng Hạnh Duyên Nữ ĐH Kinh tế TPHCM IBC06 KQM 08-02-1998 Ca4(4.4)
HCM135 Nguyễn Thị Ngọc Duyên Nữ ĐH Kinh tế Luật TP HCM Kế toán-kiểm toán K15409 12-7-1996 Ca 1 (05.04)
HCM137 Phùng Thị Thùy Duyên Nữ ĐH Kinh tế Luật TP HCM Kinh tế đối ngoại K15402 20-11-1997 Ca4(4.4)
HCM139 Trịnh Thị Ái Duyên Nữ ĐH Văn Lang TPHCM khoa tài chính ngân hàng k21tc2 26-1-1997 Ca 1 (04.04)
HCM150 Trần Thị Giang Nữ ĐH Kinh tế TPHCM 12 Kế Toán 06-11-1996 Ca 1 (04.04)
HCM151 Trần Nguyễn Phương Giao Nữ ĐH Kinh tế TPHCM Kế toán KN07 11-12-1996 Ca 3 (05.04)
HCM156 Lê Thị Ngọc Nữ ĐH Kinh tế TPHCM FN002 Tài Chính  14-12-1997 Ca 1 (04.04)
HCM160 Nguyễn Thị Mỹ Nữ ĐH Kinh tế Luật TP HCM KTX khu B ĐHQG Thành phố Hồ Chí Minh K154090875 26-7-1997 Ca 1 (04.04)
HCM161 Nguyễn Thị Thu Nữ ĐH Kinh tế TPHCM FN001/K41 Tài Chính 14-05-1997 Ca 1 (04.04)
HCM164 Nguyễn Thu Nữ ĐH Ngoại thương TP HCM 17/4, đường D5, phường 25, quận Bình Thạnh K53CLC1 21-8-1996 Ca 1 (04.04)
HCM165 Nguyễn Trần Cẩm Nữ ĐH Văn Lang TPHCM Tài chính ngân hàng K21tc3 21-8-1997 Ca 1 (04.04)
HCM167 Phạm Thị Thu Nữ ĐH Văn Lang TPHCM 21 K21TC5 7-3-1997 Ca 1 (04.04)
HCM171 Trương Thị Thu Nữ ĐH Văn Lang TPHCM Tài chính ngân hàng k20tc3 2-9-1996 Ca 1 (04.04)
HCM173 Đậu Thanh Hải Nam ĐH Văn Lang TPHCM Tài chính ngân hàng K21TC3 25-9-1997 Ca 1 (04.04)
HCM175 Nguyễn Thanh Hải Nam ĐH Văn Lang TPHCM Tài chính ngân hàng K21TC2 18-2-1997 Ca 1 (04.04)
HCM177 Phạm Minh Hải Nam ĐH Văn Lang TPHCM TC-NH K20TC4 12-8-1996 Ca 1 (04.04)
HCM180 Bùi Phan Bảo Hân Nữ ĐH Kinh tế TPHCM FN03 Tài Chính 10-12-1997 Ca 2 (04.04)
HCM182 Hồ Thị Thanh Hằng Nữ ĐH Kinh tế TPHCM KT02 Kế Toán 18-9-1996 Ca 2 (04.04)
HCM185 Lê Thị Thanh Hằng Nữ ĐH Kinh tế Luật TP HCM Quản trị kinh doanh k16407 11-4-1998 Ca 2 (04.04)
HCM186 Lê Thị Thanh Hằng Nữ ĐH Kinh tế TPHCM KI01 Kế Toán 30-1-1997 Ca 2 (04.04)
HCM187 Nguyễn Minh Hằng Nữ ĐH Ngoại thương TP HCM Quản trị kinh doanh K53A 29-6-1996 Ca 2 (04.04)
HCM189 Nguyễn Thị Mỹ Hằng Nữ ĐH Kinh tế TPHCM IBC04 Kinh Doanh Quốc Tế 27-05-1998 Ca 2 (04.04)
HCM198 Lê Thị Mỹ Hào Nữ ĐH Kinh tế TPHCM FN01 Tài Chính 13-04-1997 Ca 2 (04.04)
HCM207 Lê Thị Trúc Hiền Nữ ĐH Tài Chính Marketing TP HCM Kế toán - kiểm toán 14DAC1 26-1-1996 Ca 2 (04.04)
HCM211 Trần Đỗ Kim Hiền Nữ ĐH Tài Chính Marketing TP HCM Kế toán 14DKT1 19-11-1996 Ca 2 (04.04)
HCM223 Nguyễn Thị Kiều Hoa Nữ ĐH Kinh tế TPHCM Kinh doanh quốc tế- Marketing DH42IBC12 19-1-1998 Ca 2 (04.04)
HCM228 Trương Thị Bảo Hòa Nữ ĐH Văn Lang TPHCM Tài chính - Ngân hàng K21TC7 6-8-1997 Ca 2 (04.04)
HCM229 Lê Thu Hoài Nữ ĐH Lao động & Xã hội Hà Nội Kế toán D10KT05 24-07-1996 Ca 2 (04.04)
HCM235 Cao Trần Huy Hoàng Nữ ĐH Ngoại thương TP HCM K53 K53E 14-9-1996 Ca 2 (04.04)
HCM238 Phạm Bảo Hoàng 1 ĐH Văn Lang TPHCM Tài chính-Ngân Hàng k19tc2 12-12-1993 Ca 2 (04.04)
HCM252 Lâm Quang Hưng Nam ĐH Kinh tế TPHCM Hệ thống thông tin kinh doanh TH001 1-10-1996 Ca 2 (04.04)
HCM254 Trần Hoàng Khải Hưng Nam ĐH Văn Lang TPHCM Tài chính-Ngân hàng K21TC7 18-9-1997 Ca 2 (04.04)
HCM263 Lưu Thị Hương Nữ ĐH Kinh tế TPHCM Kế toán KN008 3-2-1996 Ca 2 (04.04)
HCM267 Nguyễn Thị Lan Hương Nữ ĐH Kinh tế TPHCM Kế toán KIC02 4-10-1997 Ca 2 (04.04)
HCM281 Lê Quang Huy Nam ĐH Ngoại thương TP HCM Tài chính quốc tế K54B 14-1-1997 Ca 2 (04.04)
HCM282 Nguyễn Huy Nam ĐH Kinh tế TPHCM FN03 Tài Chính 15-10-1997 Ca 3 (4.4)
HCM287 Bùi Thị Mỹ Huyền Nữ ĐH Văn Lang TPHCM tài chính - ngân hàng k20tc3 16-2-1996 Ca 3 (4.4)
HCM301 Nguyễn Thị Thanh Huyền Nữ ĐH Kinh tế TPHCM FN002 Tài Chính 07-10-1997 Ca 2 (05.04)
HCM306 Nguyễn Thị Huyện Nữ ĐH Kinh tế TPHCM FN001 Tài Chính 10-10-1997 Ca 3 (4.4)
HCM311 Võ Đăng Khoa Nam ĐH Kinh tế TPHCM Tài chính FN001 19-2-1996 Ca 3 (04.04)
HCM312 Vũ Đình Anh Khoa Nam ĐH Luật TPHCM Quản trị QTKD 39.1 3-3-1996 Ca 1 (05.04)
HCM314 Võ Hoàng Khương Nam ĐH Kinh tế TPHCM FN002 Tài Chính 01-01-1997 Ca 3 (4.4)
HCM315 Ngô Trung Kiên Nam ĐH Kinh tế TPHCM Kế toán Kiểm toán CLC 1 - K41 9-9-1997 Ca 3 (4.4)
HCM317 Đỗ Văn Kiệt Nam ĐH Kinh tế TPHCM Tài chính FN007 8-4-1996 Ca 2 (05.04)
HCM318 Lê Thị Kiều Nữ ĐH Kinh tế TPHCM Tài Chính FN07 21-1-1996 Ca 3 (4.4)
HCM322 Nguyễn Thanh Lâm Nam ĐH Tôn Đức Thắng TPHCM Kế toán 13020110 16-11-1995 Ca 3 (4.4)
HCM323 Hoàng Xuân Lãm Nam ĐH Kinh tế TPHCM Quản Trị DC003 20-7-1998 Ca4(4.4)
HCM335 Phạm Thị Mỹ Lệ Nữ ĐH Kinh tế TPHCM KN007 Kế Toàn 25-06-1997 Ca 3 (4.4)
HCM336 Huỳnh Thị Kiều Liên Nữ ĐH Văn Lang TPHCM Tài chính Ngân hàng K19TC1 10-4-1994 Ca 3 (4.4)
HCM355 Lê Thị Mỹ Linh Nữ ĐH Sư Phạm Kĩ thuật TP HCM KINH TẾ QUẢN LÝ CÔNG NGHIỆP 1-4-1996 Ca 3 (4.4)
HCM359 Nguyễn Lê Ngọc Linh Nữ ĐH Ngân hàng TPHCM Kế toán-Kiểm toán DH31KT05 4-12-1997 Ca 3 (4.4)
HCM360 Nguyễn Thị Diệu Linh Nữ ĐH Kinh tế Luật TP HCM Kế toán kiểm toán 405 29-10-1997 Ca4(4.4)
HCM365 Nguyễn Thị Phương Linh Nữ ĐH Kinh tế Luật TP HCM tài chính ngân hàng k15404 4-10-1996 Ca 1 (04.04)
HCM368 Nguyễn Thị Tùng Linh Nữ ĐH Văn Lang TPHCM Tài chính Ngân Hàng K21TC7 2-9-1997 Ca 3 (4.4)
HCM371 Phạm Thị Hạnh Linh Nữ ĐH Tài Chính Marketing TP HCM Kế toán kiểm toán 13DAC2 6-11-1994 Ca 3 (4.4)
HCM381 Trương Thị Nhất Linh Nữ ĐH Tài Chính Marketing TP HCM Kế toán - Kiểm toán 14DKT2 15-11-1996 Ca 3 (05.04)
HCM387 Huỳnh Kim Long Nam ĐH Tài Chính Marketing TP HCM Kế Toán - Kiểm Toán 14DAC1 19-6-1996 Ca 3 (4.4)
HCM388 Ngô Thanh Long Nam CĐ Tài chính Hải Quan Kinh doanh quốc tế C15EQ2 26-2-1997 Ca 3 (05.04)
HCM394 Nguyễn Thị Hương Ly Nữ ĐH Kinh tế TPHCM FN004 Tài Chính 01-06-1996 Ca 2 (05.04)
HCM399 Hoàng Thanh Mai Nữ CĐ Công nghệ Thủ Đức  Kế toán kế toán 15-10-1996 Ca 1 (05.04)
HCM405 Nguyễn Võ Hoàng Mai Nữ ĐH Kinh tế TPHCM Kế toán KIC02 19-12-1997 Ca 3 (4.4)
HCM406 Phan Thị Trúc Mai Nữ ĐH Tài Chính Marketing TP HCM Quản trị kinh doanh 13DQT5 15-8-1995 Ca4(4.4)
HCM410 Trịnh Nguyễn Hạ Mi Nữ ĐH Kinh tế Luật TP HCM Kinh tế đối ngoại K15408 18-3-1997 Ca4(4.4)
HCM412 Lê Thị Quế Minh Nữ ĐH Văn Lang TPHCM tài chính- ngân hàng K21TC3 4-9-1996 Ca4(4.4)
HCM415 Nguyễn Kim Minh Nam ĐH Văn Lang TPHCM Tài chính - Ngân hàng K20TC2 16-2-1995 Ca4(4.4)
HCM419 Trương Trung Minh Nam ĐH Kinh tế TPHCM Tài Chính FNCL2 26-1-1996 Ca 4 (5.4)
HCM420 Từ Lương Mỹ Minh Nữ CĐ Kinh tế TP HCM Marketing 1 11-6-1996 Ca4(4.4)
HCM421 Lê Đỗ Kiều My Nữ ĐH Văn Lang TPHCM Tài chính-Ngân hàng K22TC3 25-2-1998 Ca4(4.4)
HCM426 Huỳnh Thanh Thoại Mỹ Nữ ĐH Kinh tế Luật TP HCM Kinh Tế K154030257 3-10-1997 Ca4(4.4)
HCM430 Nguyễn Thanh Nam Nam ĐH Kinh tế TPHCM Kế Toán KI02 22-6-1996 Ca4(4.4)
HCM435 Mai Thị Kiều Nga Nữ ĐH Kinh tế TPHCM FN002 Tài Chính 20-01-1997 Ca4(4.4)
HCM440 Nguyễn Thị Mỹ Ngân Nữ ĐH Văn Lang TPHCM Tài Chính - Ngân Hàng k20tc4 23-11-1996 Ca4(4.4)
HCM441 Nguyễn Thị Ngọc Ngân Nữ ĐH Văn Lang TPHCM Tài chính ngân hàng K21TC2 20-1-1997 Ca4(4.4)
HCM442 Nguyễn Thị Thanh Ngân Nữ ĐH Tài Chính Marketing TP HCM Kế toán - Kiểm toán 15DAC1 24-4-1997 Ca 2 (05.04)
HCM443 Nguyễn Thùy Ngân Nữ ĐH Kinh tế TPHCM KN001 Kế Toán 02-12-1997 Ca4(4.4)
HCM444 Trần Thị Kim Ngân Nữ ĐH Ngoại thương TP HCM Kinh tế đối ngoại K53D 24-2-1996 Ca4(4.4)
HCM450 Bùi Thị Minh Ngọc Nữ ĐH Tài Chính Marketing TP HCM Kế Toán - Kiểm Toán CLC13DKT 6-8-1995 Ca4(4.4)
HCM455 Nguyễn Minh Ngọc Nam ĐH Kinh tế TPHCM FN002 Tài Chính 09-09-1997 Ca4(4.4)
HCM459 Trần Kim Ngọc Nữ ĐH Kinh tế TPHCM Quản trị Quản trị kinh doanh 19-10-1995 Ca4(4.4)
HCM464 Đinh Thị Thái Nguyên Nữ ĐH Văn Lang TPHCM Tài chính Ngân hàng K21TC5 1-7-1997 Ca4(4.4)
HCM466 Nguyễn Thanh Thảo Nguyên Nữ ĐH Văn Lang TPHCM Tài chính - Ngân hàng K20TC4 15-11-1995 Ca 1 (04.04)
HCM468 Phạm Thị Thanh Nguyễn Nữ ĐH Kinh tế TPHCM CL001 Quản Trị 17-11-1996 Ca4(4.4)
HCM476 Nguyễn Thị Hồng Nhạn Nữ ĐH Tài Chính Marketing TP HCM Kế toán - Kiểm toán 14 DAC1 10-2-1996 Ca4(4.4)
HCM478 Ngô Thị Mai Nhật Nữ ĐH Kinh tế TPHCM Tài chính FN09 20-11-1996 Ca 3 (04.04)
HCM479 Ngô Ngọc Lan Nhi Nữ ĐH Ngoại thương TP HCM Kế toán - Kiểm toán K55C 28-11-1998 Ca 1 (04.04)
HCM480 Nguyễn Hạ Nhi Nữ ĐH Tài Chính Marketing TP HCM Kế Toán Kiểm Toán 15DAC2 18-8-1997 Ca 1 (05.04)
HCM481 Nguyễn Minh Nhi Nữ ĐH Kinh tế Luật TP HCM Tài chính - Ngân hàng K15404 12-9-1997 Ca 1 (04.04)
HCM482 Phạm Anh Nhi Nữ ĐH Kinh tế TPHCM kế toán kicl1 24-4-1996 Ca 1 (05.04)
HCM483 Trương Thị Thu Nhi Nữ ĐH Kinh tế TPHCM Kinh doanh quốc tế-Marketing IBC05 12-10-1998 Ca4(4.4)
HCM484 Đặng Hồng Như Nữ ĐH Kinh tế TPHCM Kế toán KI01 5-4-1996 Ca 1 (05.04)
HCM485 Dương Thị Quỳnh Như Nữ ĐH Kinh tế TPHCM DC004 Quản Trị 07-02-1998 Ca4(4.4)
HCM486 Hồ Ngọc Quỳnh Như Nữ ĐH Kinh tế TPHCM KN04 Kế Toán 16-08-1996 Ca 1 (05.04)
HCM487 Nguyễn Thị Huỳnh Như Nữ ĐH Văn Lang TPHCM Tài Chính Ngân Hàng K20TC3 27-10-1996 Ca 1 (05.04)
HCM491 Hoàng Thị Nhung Nữ ĐH Kinh tế TPHCM FN04 Tài Chính 06-10-1996 Ca 3 (04.04)
HCM493 Nguyễn Hồng Nhung Nữ ĐH Kinh tế TPHCM kế toán KI01 15-2-1996 Ca4(4.4)
HCM498 Lê Nữ Mi Ni Nữ ĐH Kinh tế TPHCM FN02 Tài Chính 02-02-1996 Ca 1 (05.04)
HCM499 Lê Nguyễn Huy Ninh Nam ĐH Kinh tế TPHCM FN004 Tài Chính 22-08-1997 Ca 2 (05.04)
HCM505 Nguyễn Lê Phong Nam ĐH Kinh tế TPHCM FN005 Tài Chính 24-12-1997 Ca 1 (05.04)
HCM508 Nguyễn Thị Kim Phúc Nữ ĐH Văn Lang TPHCM Tài chính-ngân hàng K21TC1 25-7-1997 Ca 1 (05.04)
HCM510 Trần Thị Như Phúc Nữ ĐH Kinh tế TPHCM tài chính DH42DC017 6-8-1998 Ca 1 (05.04)
HCM512 Bùi Thuy Phụng Nữ ĐH Kinh tế TPHCM Ngoại Ngữ Kinh Tế DH42DC060 23-12-1998 Ca 1 (05.04)
HCM513 Nguyễn Bảo Như Phụng Nữ ĐH Kinh tế TPHCM kế toán KT11 18-10-1995 Ca 1 (05.04)
HCM514 Nguyễn Thanh Phụng Nam ĐH Kinh tế TPHCM IBC06 KQM 22-08-1997 Ca 1 (05.04)
HCM519 Nguyễn Hải Lam Phương Nữ ĐH Văn Lang TPHCM Tài Chính- Ngân Hàng K21TC2 25-11-1997 Ca 1 (05.04)
HCM523 Nguyễn Vũ Uyên Phương Nữ ĐH Kinh tế TPHCM Kế Toán KT11 6-7-1995 Ca4(4.4)
HCM525 Trần Loan Phương Nữ ĐH Mở TPHCM Kế Toán Kiểm Toán DH13KT03 20-6-1995 Ca 1 (05.04)
HCM526 Trần Thị Linh Phương Nữ ĐH Kinh tế TPHCM FN05 Tài Chính 18-06-1997 Ca 1 (05.04)
HCM529 Nguyễn Thị Như Phượng Nữ ĐH Văn Lang TPHCM Tài chính - Ngân hàng K21TC5 2-6-1997 Ca 1 (05.04)
HCM530 Trần Thị Kim Phượng Nữ ĐH Kinh tế TPHCM kế toán KN012 20-12-1996 Ca 1 (05.04)
HCM531 Lư Hải Quân Nam ĐH Văn Lang TPHCM Tài chính- Ngân hàng K21TC3 9-12-1997 Ca 1 (05.04)
HCM533 Nguyễn Trầm Quân Nữ ĐH Kinh tế TPHCM Kinh doanh quốc tế- Marketing KM003 10-12-1996 Ca 1 (05.04)
HCM535 Nguyễn Đình Quốc Nam ĐH Giao Thông TPHCM kinh tế ql14a 17-3-1996 Ca 1 (04.04)
HCM536 Huỳnh Ngọc Quý Nam ĐH Sư Phạm Kĩ thuật TP HCM Vật Lý Lý 4C 17-3-1995 Ca 1 (05.04)
HCM542 Nguyễn Như Quỳnh Nữ ĐH Kinh tế TPHCM Tài Chính FN02 15-12-1997 Ca 3 (04.04)
HCM545 Phan Liên Quỳnh Nữ ĐH Văn Lang TPHCM Tài Chính Ngân Hàng K19Tc2 6-7-1995 Ca 1 (05.04)
HCM550 Nguyễn Trường Sơn Nam ĐH Kinh tế TPHCM K39 BBC-Q3 15-9-1995 Ca 2 (05.04)
HCM552 Ngô Nhật Tài Nam ĐH Văn Lang TPHCM TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG K21TC2 24-11-1997 Ca 2 (05.04)
HCM554 Nguyễn Minh Tâm Nam ĐH Kinh tế TPHCM FN006 Tài Chính 05-02-1997 Ca4(4.4)
HCM557 Phan Nguyễn Minh Tâm Nữ ĐH Kinh tế TPHCM Kế toán KIC02 17-5-1997 Ca 2 (05.04)
HCM559 Trần Nhật Tân Nam ĐH Mở TPHCM Kế Toán Kiểm Toán DH12KT04 5-7-1994 Ca 2 (05.04)
HCM561 Trịnh Hồng Thắm Nữ ĐH Ngân hàng TPHCM kế toán - kiểm toán DH31DC24 10-9-1996 Ca 4 (5.4)
HCM568 Võ thị Hoài Thanh Nữ ĐH Văn Lang TPHCM Tài Chính - Ngân Hàng K21TC2 22-3-1997 Ca 2 (05.04)
HCM576 Bùi Thị Thu Thảo Nữ ĐH Tài Chính Marketing TP HCM Kế toán - Kiểm toán 14DAC1 2-5-1996 Ca 1 (04.04)
HCM581 Ngô Phương Thảo Nữ CĐ Kinh tế TP HCM Kinh doanh quốc tế-Marketing FT02 11-7-1996 Ca 2 (05.04)
HCM584 Nguyễn Thị Phương Thảo Nữ ĐH Văn Lang TPHCM tài chính - ngân hàng K19TC2 16-8-1995 Ca 2 (05.04)
HCM592 Phạm Văn Thi Nam ĐH Kinh tế TPHCM Tài Chính Công PF03 20-9-1995 Ca 2 (04.04)
HCM594 Bùi Xuân Thịnh Nam ĐH Văn Lang TPHCM Tài chính - Ngân hàng K21TC7 15-12-1996 Ca 2 (05.04)
HCM597 Huỳnh Ngọc Thoảng Nam ĐH Văn Lang TPHCM Tài Chính - Ngân Hàng K19TC 1 10-10-1995 Ca 3 (04.04)
HCM601 Lê Thị Anh Thu Nữ ĐH Kinh tế TPHCM Tài chính FN006 2-4-1995 Ca 2 (04.04)
HCM610 Huỳnh Thị Minh Thư Nữ ĐH Kinh tế TPHCM KN03 0 10-07-1997 Ca 2 (05.04)
HCM611 Lê Mỹ Minh Thư Nữ ĐH Kinh tế TPHCM 0 Tài Chính 19-01-1997 Ca 2 (05.04)
HCM613 Nguyễn Ngọc Minh Thư Nữ ĐH Cần Thơ 766 Đường 30/4 15W4A2 6-5-1997 Ca 2 (05.04)
HCM616 Hoàng Hoàng Thúc Nam ĐH Tài Chính Marketing TP HCM Kế Toán 15DKT2 15-7-1997 Ca 2 (05.04)
HCM619 Nguyễn Thị Thương Nữ ĐH Kinh tế TPHCM Kế Toán KN06 30-4-1996 Ca 2 (05.04)
HCM629 Phan Thị Thanh Thúy Nữ ĐH Kinh tế TPHCM 0 Tài Chính Công 10-02-1996 Ca 2 (05.04)
HCM630 Phạm Thị Phương Thùy Nữ ĐH Kinh tế TPHCM IBC12 Kinh Doanh Quốc Tế 13-06-1997 Ca 2 (05.04)
HCM634 Nguyễn Thị Thủy Nữ ĐH Mở TPHCM Tài chính - ngân hàng DH14TN03 2-9-1996 Ca 2 (05.04)
HCM636 Nguyễn Thị Xuân Thủy Nữ ĐH Tài Chính Marketing TP HCM Kế toán - Kiểm toán 13DAC2 11-11-1995 Ca 2 (05.04)
HCM640 Võ Thị Thủy Tiên Nữ ĐH Tài Chính Marketing TP HCM thuế hải quan 15DTX 27-10-1997 Ca 2 (05.04)
HCM641 Nguyễn Trần Minh Tiến Nữ ĐH Ngoại Ngữ – Tin Học TP HCM  Bộ môn Luật 16DH380042 16-8-1998 Ca 2 (05.04)
HCM643 Nguyễn Thị Thu Tiền Nữ ĐH Ngoại thương TP HCM Kế toán-kiểm toán K55c 28-10-1998 Ca 1 (04.04)
HCM644 Trương Trí Tín Nam ĐH Kinh tế TPHCM Viện đào tạo quốc tế DH40ISB04 5-6-1996 Ca 3 (05.04)
HCM645 Nguyễn Thị Toán Nữ ĐH Tài Chính Marketing TP HCM Kế toán - Kiểm toán 13DKT2 26-10-1995 Ca 2 (05.04)
HCM646 Bùi Minh Toàn Nam ĐH Kinh tế TPHCM Kế Toán KI002 20-1-1996 Ca 4 (5.4)
HCM650 Đặng Ngọc Bảo Trâm Nữ ĐH Tài Chính Marketing TP HCM Quản trị kinh doanh 16DQT5 8-4-1998 Ca 1 (05.04)
HCM651 Diệp Ngọc Trâm Nữ ĐH Kinh tế TPHCM ISB DHK40ISB02 24-4-1996 Ca 3 (05.04)
HCM652 Lê Thị ngọc Trâm Nữ ĐH Tài Chính Marketing TP HCM KẾ TOÁN - KIỂM TOÁN 14DAC2 25-12-1995 Ca 2 (04.04)
HCM658 Cao Thị Minh Trang Nữ ĐH Kinh tế TPHCM Tài chính FN02 7-12-1995 Ca 4 (5.4)
HCM660 Hồ Hoài Trang Nữ ĐH Kinh tế TPHCM Ngoại Ngữ Quốc Tế AV002 4-8-1998 Ca 3 (05.04)
HCM662 Hoàng Thị Huyền Trang Nữ ĐH Ngân hàng TPHCM Kế Toán - Kiểm Toán DH28NH01 5-10-1994 Ca 4 (5.4)
HCM664 Lương Thị Mai Trang Nữ ĐH Kinh tế TPHCM FN005 Tài Chính 20-12-1997 Ca 1 (04.04)
HCM666 Nguyễn Thị Trang Nữ ĐH Ngoại thương TP HCM Tài Chính Quốc Tế K53B 7-11-1995 Ca 3 (05.04)
HCM671 Nguyễn Thị Thùy Trang Nữ ĐH Kinh tế TPHCM Tài chính FN01-K39 30-10-1995 Ca 4 (5.4)
HCM673 Phạm Thị Huyền Trang Nữ ĐH Văn Lang TPHCM Tài Chính Ngân Hàng K21TC4 18-12-1996 Ca 3 (05.04)
HCM675 Thái Thùy Trang Nữ ĐH Ngoại thương TP HCM Tài chính quốc tế K53B 8-9-1996 Ca 3 (05.04)
HCM679 Võ Thị Thùy Trang Nữ ĐH Tài Chính Marketing TP HCM Marketing 16DMA5 10-8-1998 Ca4(4.4)
HCM678 Võ Thị Thùy Trang Nữ ĐH Kinh tế TPHCM Quản Trị DC003 2-7-1998 Ca 3 (05.04)
HCM682 Bùi Quốc Trạng Nam ĐH Văn Lang TPHCM Tài Chính - Ngân Hàng K20TC4 6-6-1996 Ca 3 (05.04)
HCM683 Đào Trần Trí Nam ĐH Quốc gia TPHCM Bộ Môn Toán Toán ứng dụng 1-4-1997 Ca 3 (05.04)
HCM684 Nguyễn Vũ Minh Trí Nam ĐH Kinh tế TPHCM DH41KN009 Kế Toán Doanh Nghiệp 24-02-1997 Ca 3 (05.04)
HCM685 Phạm Minh Triết Nam ĐH Hoa Sen Tài chính ngân hàng TC131 25-2-1995 Ca 3 (04.04)
HCM686 Lê Thị Tuyết Trinh Nữ ĐH Văn Lang TPHCM TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG K21TC5 3-3-1997 Ca 3 (05.04)
HCM689 Đặng Thị Thanh Trúc Nữ ĐH Kinh tế Luật TP HCM Kế toán kiểm toán Kiểm toán 11-3-1996 Ca 3 (05.04)
HCM690 Lê Anh Trung Nam ĐH Ngoại thương TP HCM Tài Chính Quốc Tế K53B 26-3-1996 Ca 3 (05.04)
HCM691 Châu Lâm Trường Nam ĐH Văn Lang TPHCM tài chính ngân hàng k19tc01 2-1-1995 Ca 3 (05.04)
HCM693 Nguyễn Hoàng Anh Nam ĐH Văn Lang TPHCM Tài chính Ngân hàng K19TC1 15-11-1995 Ca 3 (05.04)
HCM695 Phạm Thị Thanh Nữ ĐH Tài Chính Marketing TP HCM Kế toán _ Kiểm toán 14DAC1 12-12-1996 Ca 3 (05.04)
HCM696 Trần Cẩm Nữ ĐH Kinh tế TPHCM FN002 Tài Chính 04-06-1997 Ca 3 (05.04)
HCM697 Võ Thị Cẩm Nữ ĐH Kinh tế TPHCM KI02 Kế Toán 04-11-1996 Ca 3 (05.04)
HCM702 Ninh Minh Tuấn Nam ĐH Kinh tế TPHCM FN002 Tài Chính 21-09-1997 Ca 3 (05.04)
HCM706 Đỗ Hồng Tuyến Nữ ĐH Kinh tế TPHCM Tài chính FN002 19-11-1996 Ca 1 (04.04)
HCM707 Nguyễn Thị Thanh Tuyền Nữ ĐH Kinh tế TPHCM CM04 KDQT - Marketing Ca 3 (05.04)
HCM708 Nguyễn Thị Thanh Tuyền Nữ ĐH Văn Lang TPHCM Tài chính - Ngân hàng K21TC3 4-6-1997 Ca 4 (5.4)
HCM709 Phạm Minh Tuyền Nữ ĐH Văn Lang TPHCM Tài chính Ngân hàng K19TC2 5-2-1995 Ca 4 (5.4)
HCM714 Đỗ Ngọc Bảo Uyên Nữ ĐH Văn Lang TPHCM TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG K20TC1 26-6-1996 Ca 4 (5.4)
HCM716 Uyên Nữ ĐH Ngoại thương TP HCM Tài chính ngân hàng K53B 22-11-1996 Ca 4 (5.4)
HCM717 Nguyễn Lưu Thảo Uyên Nữ ĐH Văn Lang TPHCM Tài Chính Ngân Hàng K21TC6 4-4-1997 Ca 4 (5.4)
HCM718 Nguyễn Ngọc Phương Uyên Nữ ĐH Văn Lang TPHCM tài chính ngân hàng k21tc7 5-5-1997 Ca 4 (5.4)
HCM720 Phạm Ngọc Vân Uyên Nữ ĐH Tài Chính Marketing TP HCM kế toán- kiểm toán 15DAC2 17-8-1997 Ca 3 (04.04)
HCM723 Hoàng Thị Vân Nữ ĐH Kinh tế TPHCM FN001 Tài Chính 24-11-1997 Ca 4 (5.4)
HCM726 Nguyễn Thị Hồng Vân Nữ ĐH Kinh tế TPHCM Tài chính DH41FN002 20-12-1997 Ca 4 (5.4)
HCM727 Nguyễn Thị Thanh Vân Nữ ĐH Ngoại thương TP HCM Tài chính quốc tế K52B 5-7-1995 Ca 4 (5.4)
HCM728 Phan Lâm Thảo Vân Nữ ĐH Văn Lang TPHCM TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG K21TC1 24-2-1997 Ca 4 (5.4)
HCM730 Trần Thị Đào Vân Nữ ĐH Văn Lang TPHCM Tài chính - Ngân hàng K21TC1 8-2-1997 Ca 2 (05.04)
HCM732 Trần Thế Vàng Nam ĐH Kinh tế Luật TP HCM Kế toán - Kiểm toán Kiểm toán 20-12-1997 Ca 1 (04.04)
HCM733 Lê Thị Phương Vi Nữ ĐH Kinh tế Luật TP HCM Kế toán- Kiểm toán K15405 8-1-1997 Ca 1 (04.04)
HCM734 Trần Thị Hà Vi Nữ ĐH Văn Lang TPHCM tài chính ngân hàng tc5-k21 12-2-1997 Ca 4 (5.4)
HCM735 Trần Thúy Vi Nữ ĐH Văn Lang TPHCM Tài chính - Ngân hàng K21TC2 20-8-1996 Ca4(4.4)
HCM736 Trần Quốc Nam ĐH Văn Lang TPHCM Tài Chính Ngân Hàng K21TC3 24-11-1997 Ca 4 (5.4)
HCM738 Lê Bá Nam ĐH Kinh tế TPHCM KN002 Tài Chính 11-05-1997 Ca 4 (5.4)
HCM739 Đào Ngọc Vương Nam ĐH Kinh tế TPHCM Kinh Tế AE1 14-7-1994 Ca 4 (5.4)
HCM740 Nguyễn Nhụy Tường Vy Nữ ĐH Văn Lang TPHCM Tài chính ngân hàng K20TC2 29-6-1996 Ca 4 (5.4)
HCM741 Nguyễn Trần Đan Vy Nữ ĐH Văn Lang TPHCM Tài Chính Ngân Hàng K20TC2 24-2-1996 Ca 4 (5.4)
HCM742 Trần Lê Hoàng Vy Nữ ĐH Kinh tế TPHCM IBCL1_K40 Kinh Doanh Quốc Tế - Marketing 07-02-1996 Ca 4 (5.4)
HCM743 Hồ Xinh Nữ ĐH Ngoại thương TP HCM Kinh tế Đối ngoại K55E 24-11-1998 Ca 4 (5.4)
HCM746 Bồ Thị Yến Xuân Nữ ĐH Văn Lang TPHCM Tài Chính K21TC1 30-4-1996 Ca 4 (5.4)
HCM747 Bùi Thị Minh Xuân Nữ ĐH Văn Lang TPHCM Tài chính - ngân hàng K21TC2 1-1-1996 Ca 4 (5.4)
HCM754 Hoàng Thị Hải Yến Nữ ĐH Kinh tế TPHCM Kế toán KICL2 3-10-1995 Ca 4 (5.4)