BTC cuộc thi Chinh phục Đỉnh cao Nghề nghiệp xin chúc mừng các bạn khu vực Hà Nội được vào vòng 2

Địa điểm thi vòng 2: Trung tâm Đào tạo Vietsourcing (Đơn vị tổ chức cuộc thi)

Tầng 2, Tòa nhà Kinh Đô, 292 Tây Sơn, Quận Đống Đa, Hà Nội

Ngày thi: 04/04/2017, 05/04/2017

Thời gian các ca thi: Ca 1: 08:00, Ca 2: 10:00, Ca 3: 13:00, Ca 4: 15:00

Các bạn thí sinh đến trước ca thi 30 phút, khi đi thi nhớ mang theo CMT/hộ chiếu để kiểm tra thông tin cá nhân trước khi vào phòng thi

SBD Họ Tên Giới tính Doanh nghiệp/Trường học Khoa/khóa Lớp Ngày sinh Ca thi
HN174 Nguyễn Ngọc Hải   HV Tài chính Hà Nội CQ52/21.03 CQ52/21.03 Ca 3 (04.04)
HN231 Đoàn Việt Hoàn   HV Tài chính Hà Nội CQ52/22.03 CQ52/22.03 Ca 4 (04.04)
HN337 Nguyễn Thị Hương Liên   HV Tài chính Hà Nội CQ52/22.06 CQ52/22.06 Ca 1 (05.04)
HN407 Phùng Thị Thanh Mai   HV Tài chính Hà Nội CQ52/21.03 CQ52/21.03 Ca 2 (05.04)
HN544 Nguyễn Thúy Quỳnh   HV Tài chính Hà Nội 0 0   Ca 3 (05.04)
HN6 Đào Ngọc Anh Nam ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Kế toán Kiểm toán 56B 9-7-1996 Ca 4 (05.04)
HN1 Lê Đỗ Thùy An Nữ ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Kế toán - Kiểm toán Kiểm toán 57A 18-03-1997 Ca 2 (04.04)
HN2 Nguyễn Hà An Nữ HV Ngân hàng Hà Nội K19KTC KTKT 06-12-1998 Ca 1 (04.04)
HN72 Mai Thị Chiến Nữ ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Ngân hàng tài chính Tài chính DN 57B 26-11-1997 Ca 2 (04.04)
HN618 Nguyễn Thị Thương Nữ ĐH Kinh tế - ĐH Quốc gia HN QH - 2015 - E - Kế toán Kế toán - Kiểm toán 27-10-1997 Ca 4 (05.04)
HN75 Nguyễn Thị Ngọc Chinh   HV Tài chính Hà Nội CQ52/21.10 CQ52/21.10 Ca 2 (04.04)
HN176 Nguyễn Thị Minh Hải   HV Tài chính Hà Nội CQ52/21.16 CQ52/21.16 Ca 3 (04.04)
HN11 Lê Thị Huyền Anh   HV Tài chính Hà Nội CQ52/21.01 CQ52/21.01 Ca 2 (05.04)
HN338 Chu Diệu Linh   HV Tài chính Hà Nội CQ52/22.04 CQ52/22.04 Ca 1 (05.04)
HN408 Trần Thị Mai   HV Tài chính Hà Nội CQ52/21.18 CQ52/21.18 Ca 2 (05.04)
HN546 Võ Thị Hương Quỳnh   HV Tài chính Hà Nội CQ52/21.12 CQ52/21.12 Ca 3 (05.04)
HN236 Nguyễn Minh Hoàng Nam ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Kiểm toán Kiểm toán CLC 57B 19-12-1997 Ca 4 (04.04)
HN762 An Hà Anh Nữ ĐH Ngoại thương Hà Nội Tài chính - K54 Anh 3 01-11-1997 Ca 3 (04.04)
HN5 Bùi Thị Ngọc Anh Nữ ĐH Kinh tế - ĐH Quốc gia HN QH - 2015 - E - Kế toán Kế toán - Kiểm toán 12-11-1997 Ca 1 (04.04)
HN620 Trần Thị Song Thương Nữ ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Kế toán Kế toán 17-10-1996 Ca 4 (05.04)
HN8 Đỗ Minh Anh   HV Tài chính Hà Nội CQ52/21.02 CQ52/21.02 Ca 1 (04.04)
HN76 Nguyễn Việt Chinh   HV Tài chính Hà Nội CQ52/03.02 CQ52/03.02 Ca 2 (04.04)
HN413 Lương Ngọc Minh   HV Tài chính Hà Nội CQ52/22.03 CQ52/22.03 Ca 2 (05.04)
HN547 Lê Thị Son   HV Tài chính Hà Nội CQ52/05.04 CQ52/05.04 Ca 3 (05.04)
HN621 Vũ Thị Thương   HV Tài chính Hà Nội CQ52/21.16 CQ52/21.16 Ca 4 (05.04)
HN99 Nguyễn Quang Hoàng 1 Học viên ACCA Hà Nội Kế toán Kế toán 25-8-1996 Ca 4 (04.04)
HN178 Tạ Thanh Hải Nam ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Kế toán Kiểm toán 56B 18-1-1996 Ca 3 (04.04)
HN7 Đinh Lan Anh Nữ HV Tài chính Hà Nội Tài chính - Ngân hàng CQ52/11.18 21-12-1996 Ca 1 (04.04)
HN20 Nguyễn Hồng Anh Nữ ĐH Ngoại thương Hà Nội Quản trị kinh doanh Quốc tế Anh2- Khối 1 10-3-1996 Ca 1 (05.04)
HN342 Đinh Thị Khánh Linh Nữ ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Kế toán Kiểm toán 56A 18-6-1996 Ca 1 (05.04)
HN181 Dương Thị Ánh Hằng   HV Tài chính Hà Nội CQ52.22.03 CQ52.22.03 Ca 3 (04.04)
HN239 Nguyễn Thị Hồng   HV Tài chính Hà Nội CQ52/22.10 CQ52/22.10 Ca 4 (04.04)
HN548 Ngô Hồng Sơn Nam ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Quản trị kinh doanh quốc tế Quản trị kinh doanh quốc tế 58A 15-4-1998 Ca 3 (05.04)
HN9 Đỗ Thị Phương Anh Nữ ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Tài chính ngân hàng Tài chính quốc tế 1-1-1996 Ca 1 (04.04)
HN10 Lê Hải Anh Nữ HV Tài chính Hà Nội Kế toán CQ52/22.09 15-9-1996 Ca 1 (04.04)
HN77 Trần Việt Chinh Nữ ĐH Kinh tế - ĐH Quốc gia HN K59 Kế toán Kế toán - Kiểm toán 09-12-1996 Ca 2 (04.04)
HN23 Nguyễn Nam Anh Nữ HV Tài chính Hà Nội Kế Toán CQ52/22.06 29-8-1996 Ca 3 (05.04)
HN343 Đinh Thị Thùy Linh Nữ ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Kiểm toán Kiểm toán 57A 5-6-1996 Ca 1 (05.04)
HN414 Nguyễn Minh Nữ CĐ Xây dựng Hà Nội Xây dựng 4 17-3-1998 Ca 2 (05.04)
HN623 Mai Thị Thúy Nữ ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội kiểm toán kiểm toán 57C 27-8-1997 Ca 4 (05.04)
HN12 Lê Thị Quỳnh Anh   HV Tài chính Hà Nội CQ52/02.04 CQ52/02.04 Ca 4 (04.04)
HN183 Lê Thị Hằng   HV Tài chính Hà Nội CQ52/22.03 CQ52/22.03 Ca 3 (04.04)
HN416 Nguyễn Thị Nguyệt Minh   HV Tài chính Hà Nội CQ52/21.15 CQ52/21.15 Ca 2 (05.04)
HN549 Nguyễn Công Sơn   HV Tài chính Hà Nội CQ52/22.04 CQ52/22.04 Ca 3 (05.04)
HN15 Lưu Thị Ngọc Anh Nữ ĐH Lao động & Xã hội Hà Nội Kế toán D10KT14 30-04-1996 Ca 1 (04.04)
HN78 Vũ Thị Chinh Nữ HV Ngân hàng Hà Nội K18KTA kế toán - Kiểm toán 29-01-1997 Ca 2 (04.04)
HN240 Trần Thị Hồng Nữ ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Tài chính - Ngân hàng Tài chính quốc tế 15-10-1996 Ca 4 (04.04)
HN26 Nguyễn Thị Lan Anh Nữ ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Tài chính Tài chính 55B 17-9-1995 Ca 4 (05.04)
HN344 Đinh Thùy Linh Nữ ĐH Kinh tế - ĐH Quốc gia HN QH - 2014 - E - Kế toán Kế toán - Kiểm toán 23-07-1996 Ca 1 (05.04)
HN626 Nguyễn Thị Thúy Nữ HV Ngân hàng Hà Nội K16NHL Ngân hàng 02-04-1995 Ca 4 (05.04)
HN84 Hà Mạnh Cường   HV Tài chính Hà Nội CQ52/22.10 CQ52/22.10 Ca 2 (04.04)
HN184 Lê Thị Thanh Hằng   HV Tài chính Hà Nội CQ52/21.03 CQ52/21.03 Ca 3 (04.04)
HN241 Nguyễn Văn Huấn Nam ĐH Ngoại thương Hà Nội TCNH Anh 7 25-5-1996 Ca 4 (04.04)
HN551 Trần Nam Sơn Nam ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội AEP Kiểm Toán A 12-7-1997 Ca 3 (05.04)
HN22 Nguyễn Mai Anh Nữ ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Kế toán Kiểm toán 56A 16-09-1996 Ca 4 (04.04)
HN17 Mai Thị Vân Anh Nữ ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Kế toán - Kiểm toán Kiểm toán 55A 10-9-1995 Ca 1 (04.04)
HN44 Trần Phương Anh Nữ ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Trung tâm đào tạo Tiên tiến, CLC và POHE Kiểm toán CLC 57A 4-3-1997 Ca 2 (05.04)
HN346 Đỗ Thị Phương Linh Nữ ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Kế Toán Kiểm Toán 58C 18-10-1998 Ca 1 (05.04)
HN418 Trần Thị Thảo Minh Nữ ĐH Kinh tế - ĐH Quốc gia HN QH - 2014 - E - Kế toán Kế toán - Kiểm toán 25-11-1996 Ca 2 (05.04)
HN627 Nguyễn Thị Thúy Nữ ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Kế toán- Kiểm toán Kiểm toán 58C 6-1-1998 Ca 4 (05.04)
HN85 Lưu Mạnh Cường   HV Tài chính Hà Nội CQ52/22.10 CQ52/22.10 Ca 2 (04.04)
HN242 Nguyễn Thị Thanh Huế   HV Tài chính Hà Nội CQ52/21.12 CQ52/21.12 Ca 4 (04.04)
HN29 nguyễn Thị Ngọc Anh Nữ HV Tài chính Hà Nội Kế Toán CQ53/21.05 20-11-1997 Ca 2 (04.04)
HN772 Nguyễn Phan Hoàng Anh Nữ ĐH Ngoại thương Hà Nội TCNH Anh 5 21-10-1997 Ca 1 (04.04)
HN188 Nguyễn Thị Hằng Nữ ĐH Thương Mại Hà Nội  Kế toán kiểm toán k50d3 14-8-1996 Ca 3 (04.04)
HN45 Trần Thị Phương Anh Nữ HV Ngân hàng Hà Nội Kiểm toán KTN 2-5-1995 Ca 4 (05.04)
HN349 Dư Khánh Linh Nữ HV Ngân hàng Hà Nội K18KTK KTKT 18-06-1997 Ca 1 (05.04)
HN422 Lê Hà My Nữ HV Ngân hàng Hà Nội Ngân hàng k16nhe 6-8-1995 Ca 2 (05.04)
HN553 Nguyễn Băng Tâm Nữ ĐH Lao động & Xã hội Hà Nội Kế toán D10LT16 26-12-1996 Ca 3 (05.04)
HN628 Nguyễn Thị Thúy Nữ ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội kế toán kế toán 18-11-1996 Ca 4 (05.04)
HN31 Nguyễn Thùy Anh   HV Tài chính Hà Nội CQ52/22.07 CQ52/22.07 Ca 3 (04.04)
HN86 Nguyễn Minh Cường Nam HV Ngân hàng Hà Nội Kế Toán - Kiểm Toán ĐHLT 12PYC 4-12-1994 Ca 2 (04.04)
HN24 Nguyễn Phương Anh Nữ ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Tài chính Ngân hàng TCDN 22-8-1995 Ca 1 (04.04)
HN192 Trần Thị Bích Hằng Nữ ĐH Kinh tế - ĐH Quốc gia HN K59 Kế toán Kế toán - Kiểm toán 26-09-1996 Ca 3 (04.04)
HN243 An Thị Huệ Nữ HV Tài chính Hà Nội Kế toán CQ52.21.24 1-1-1996 Ca 4 (04.04)
HN66 Phạm Minh Châu Nữ HV Tài chính Hà Nội Kế toán CQ53/22.09 18-3-1997 Ca 3 (05.04)
HN351 Lê Phương Linh Nữ ĐH Lao động & Xã hội Hà Nội Kế toán D10.KT3 29-12-1996 Ca 1 (05.04)
HN425 Nguyễn Trà My Nữ ĐH Lao động & Xã hội Hà Nội Kế toán D10KT08 13-11-1996 Ca 2 (05.04)
HN555 Nguyễn Thị Thanh Tâm Nữ ĐH Lao động & Xã hội Hà Nội Kế toán D9KT2 17-03-1995 Ca 3 (05.04)
HN631 Chu Thị Thủy Nữ HV Tài chính Hà Nội Kế Toán cq52/21.16 10-5-1996 Ca 4 (05.04)
HN32 Nguyễn Việt Anh Nam ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội kiểm toán kiểm toán 56b 28-6-1996 Ca 4 (04.04)
HN87 Phạm Vũ Cường Nam HV Tài chính Hà Nội Kế toán cq52/22.01 27-1-1996 Ca 2 (04.04)
HN558 Đặng Minh Tân Nam HV Ngân hàng Hà Nội CD33KTD Kế toán - Kiểm toán 11-10-1997 Ca 3 (05.04)
HN27 Nguyễn Thị Mai Anh Nữ ĐH Lao động & Xã hội Hà Nội Kế toán D10KT14 19-09-1996 Ca 1 (04.04)
HN193 Đào Thị Hạnh Nữ ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Quản trị Kinh Doanh Quản trị chất lượng 55B 21-10-1995 Ca 3 (04.04)
HN244 Hoàng Thị Huệ Nữ HV Tài chính Hà Nội Kế Toán CQ53/22.06 17-5-1997 Ca 4 (04.04)
HN67 Bùi Kim Chi Nữ ĐH Thương Mại Hà Nội  Kế toán - Kiểm toán 50D5 9-5-1996 Ca 4 (05.04)
HN352 Lê Phương Linh Nữ ĐH Ngoại thương Hà Nội Tài chính Ngân hàng Anh 7/ Tài chính quốc tế 29-3-1996 Ca 1 (05.04)
HN427 Nguyễn Thị Mỹ Nữ ĐH Kinh tế - ĐH Quốc gia HN QH 2014 Kế toán Kế toán - Kiểm toán 24-08-1996 Ca 2 (05.04)
HN632 Đoàn Thị Thanh Thủy Nữ HV Ngân hàng Hà Nội Kế toán - Kiểm toán K17KTA 29-11-1996 Ca 4 (05.04)
HN39 Phan Thị Anh   HV Tài chính Hà Nội CQ52/02.04 CQ52/02.04 Ca 4 (04.04)
HN429 Nguyễn Quốc Nam   HV Tài chính Hà Nội CQ52/21.21 CQ52/21.21 Ca 2 (05.04)
HN633 Nguyễn Thị Thủy   HV Tài chính Hà Nội CQ52/21.02 CQ52/21.02 Ca 4 (05.04)
HN90 Nguyễn Thành Đạt Nam ĐH Quốc gia Hà Nội Tài chính ngân hàng K59 TCNH 3-9-1996 Ca 2 (04.04)
HN73 Phạm Văn Chiến Nam ĐH Ngoại thương Hà Nội Quản trị kinh doanh Anh 8 Kế toán - Kiểm toán 15-7-1997 Ca 4 (05.04)
HN562 Hồ Nam Thắng Nam ĐH Ngoại thương Hà Nội Quản trị kinh doanh Anh 7 9-9-1997 Ca 3 (05.04)
HN774 Nguyễn Thị Minh Anh Nữ ĐH Ngoại thương Hà Nội QTKD Anh 7 22-12-1997 Ca 1 (04.04)
HN194 Đỗ Thị Hạnh Nữ ĐH Kinh tế - ĐH Quốc gia HN QH-2014E Kế toán Kế toán - Kiểm toán 28-01-1996 Ca 3 (04.04)
HN245 Mai Thị Huệ Nữ ĐH Lao động & Xã hội Hà Nội Kế toán D10KT5 26-05-1996 Ca 4 (04.04)
HN354 Lê Thị Linh Nữ ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Kế toán Kiểm toán 56C 14-4-1996 Ca 1 (05.04)
HN91 Nguyễn Tiến Đạt   HV Tài chính Hà Nội CQ52/22.02 CQ52/22.02 Ca 2 (04.04)
HN432 Vũ Hoàng Nam   HV Tài chính Hà Nội CQ52/22.09 CQ52/22.09 Ca 2 (05.04)
HN566 Trương Minh Thắng   HV Tài chính Hà Nội CQ52/22.09 CQ52/22.09 Ca 3 (05.04)
HN43 Trần Hoàng Anh Nam ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Kế toán Kiểm toán 56B 17-3-1996 Ca 3 (04.04)
HN28 Nguyễn Thị Ngọc Anh Nữ ĐH Lao động & Xã hội Hà Nội Kế toán D10KT15 01-10-1996 Ca 1 (04.04)
HN195 Đoàn Hồng Hạnh Nữ HV Ngân hàng Hà Nội K18KTG KTKT 03-10-1997 Ca 3 (04.04)
HN247 Nguyễn Thị Thu Huệ Nữ ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội kế toán kiểm toán 56c 10-11-1996 Ca 4 (04.04)
HN80 Tạ Văn Chương Nữ ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Viện Kế toán Kiểm toán Kiểm toán 54 SS 3-12-1994 Ca 4 (05.04)
HN361 Nguyễn Thị Khánh Linh Nữ HV Tài chính Hà Nội Khoa Tài chính Doanh nghiệp CQ51/11.11 3-7-1995 Ca 1 (05.04)
HN775 Nguyễn Thị Thu Thủy Nữ ĐH Ngoại thương Hà Nội QTKD - K54 Anh 8 16-10-1997 Ca 4 (05.04)
HN196 Hoàng Thị Hạnh   HV Tài chính Hà Nội CQ52/21.19 CQ52/21.19 Ca 3 (04.04)
HN248 Ngô Bá Hùng   HV Tài chính Hà Nội CQ52/22.06 CQ52/22.06 Ca 4 (04.04)
HN638 Phạm Thị Thủy   HV Tài chính Hà Nội CQ52/21.01 CQ52/21.01 Ca 4 (05.04)
HN92 Nguyễn Tiến Đạt Nam HV Tài chính Hà Nội Tài chính doanh nghiệp cq51 11.09 27-11-1995 Ca 2 (04.04)
HN49 Đặng Minh Ánh Nữ ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Kế toán Kiểm toán 57C 02-10-1997 Ca 2 (04.04)
HN30 Nguyễn Thị Trâm Anh Nữ ĐH Kinh tế - ĐH Quốc gia HN QH - 2015 - E - Kế toán Kế toán - Kiểm toán 24-12-1997 Ca 1 (04.04)
HN89 Ngô Thị Ánh Đăng Nữ HV Ngân hàng Hà Nội Kế toán - Kiểm toán K17 KTA 9-4-1995 Ca 1 (05.04)
HN363 Nguyễn Thị Nhật Linh Nữ ĐH Ngoại thương Hà Nội Kinh tế đối ngoại Anh 3 - KT 29-2-1996 Ca 1 (05.04)
HN434 Đỗ Thị Nga Nữ ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Kế toán Kế toán TH 56A 19-10-1996 Ca 2 (05.04)
HN567 Đỗ Trọng Thanh Nữ ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Kế Toán Kế Toán 55c 7-2-1995 Ca 3 (05.04)
HN51 Nguyễn Thị Ánh   HV Tài chính Hà Nội CQ52/21.09 CQ52/21.09 Ca 3 (04.04)
HN93 Nguyễn Tuấn Đạt   HV Tài chính Hà Nội CQ52/05.03 CQ52/05.03 Ca 2 (04.04)
HN199 Đinh Thị Hiên   HV Tài chính Hà Nội CQ52/21.08 CQ52/21.08 Ca 3 (04.04)
HN100 Lê Thị Đông   HV Tài chính Hà Nội CQ52/21.16 CQ52/21.16 Ca 2 (05.04)
HN569 Nguyễn Công Thành   HV Tài chính Hà Nội CQ52/22.09 CQ52/22.09 Ca 3 (05.04)
HN776 Nguyễn Tú Anh Nam ĐH Ngoại thương Hà Nội Kinh tế và kinh doanh quốc tế Anh 17 18-10-1997 Ca 1 (04.04)
HN249 Trần Phúc Hùng Nam ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Ngân hàng - Tài chính TCDN 55A 29-10-1995 Ca 4 (04.04)
HN647 Nguyễn Huy Toàn Nam ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Kiểm toán Kiểm toán 55B 30-7-1995 Ca 4 (05.04)
HN366 Nguyễn Thị Thùy Linh Nữ HV Ngân hàng Hà Nội K18KTK Kế toán 01-09-1997 Ca 1 (05.04)
HN436 Vũ Thanh Nga Nữ ĐH Lao động & Xã hội Hà Nội Kế toán D10KT14 31-10-1996 Ca 2 (05.04)
HN57 Vũ Thị Ngọc Ánh   HV Tài chính Hà Nội CQ52/21.12 CQ52/21.12 Ca 4 (04.04)
HN34 Phạm Phương Anh   HV Tài chính Hà Nội CQ52/22.04 CQ52/22.04 Ca 1 (04.04)
HN200 Mai Thu Hiên   HV Tài chính Hà Nội CQ52/22.07 CQ52/22.07 Ca 3 (04.04)
HN251 Lại Quốc Hưng   HV Tài chính Hà Nội CQ52/22.10 CQ52/22.10 Ca 4 (04.04)
HN370 Nguyễn Yến Linh   HV Tài chính Hà Nội CQ52/21.03 CQ52/21.03 Ca 1 (05.04)
HN573 Vũ Trung Thành   HV Tài chính Hà Nội CQ52/02.04 CQ52/02.04 Ca 3 (05.04)
HN95 Tô Văn Đạt Nam ĐH Ngoại thương Hà Nội Quản trị kinh doanh Anh 15 Kế Toán 25-2-1996 Ca 2 (04.04)
HN104 Trần Hải Đức Nam HV Ngân hàng Hà Nội Kế toán - Kiểm toán K18KTD 9-8-1997 Ca 2 (05.04)
HN649 Lý Đình Tới Nam ĐH Lao động & Xã hội Hà Nội Kế toán KT01 03-08-1995 Ca 4 (05.04)
HN438 Bùi Thị Ngân Nữ ĐH Kinh tế - ĐH Quốc gia HN QU 2015 - E - Kế toán Kế toán - Kiểm toán 06-05-1997 Ca 2 (05.04)
HN36 Phạm Thị Kim Anh   HV Tài chính Hà Nội CQ52/22.03 CQ52/22.03 Ca 1 (04.04)
HN201 Bùi Thị Thu Hiền   HV Tài chính Hà Nội CQ52/22.03 CQ52/22.03 Ca 3 (04.04)
HN105 Vũ Đình Đức   HV Tài chính Hà Nội 21.06 21.06   Ca 3 (05.04)
HN372 Phạm Thùy Linh   HV Tài chính Hà Nội CQ52/05.03 CQ52/05.03 Ca 1 (05.04)
HN761 Lưu Phú Hưng Nam ĐH Ngoại thương Hà Nội Kế - Kiểm Anh 5 - Khối 2 21-09-1998 Ca 4 (04.04)
HN447 Nguyễn Trọng Nghĩa Nam HV Tài chính Hà Nội kiemr toan cq 51/ 22.04 15-10-1995 Ca 2 (05.04)
HN574 Chu Quang Thảnh Nam ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Tài chính ngân hàng Tài chính doanh nghiệp 56B 19-9-1996 Ca 3 (05.04)
HN62 Lưu Thị Ngọc Bích Nữ ĐH Kinh tế - ĐH Quốc gia HN Số 11 BT1 - Khu đô thị Mỹ Đình 1 - Cầu Diễn - Nam Từ Liêm - Hà Nội K60 Kế toán - Kiểm toán 14-3-1997 Ca 4 (04.04)
HN97 Phạm Thủy Diệu Nữ ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Kế toán Kiểm toán 57A 2-3-1997 Ca 2 (04.04)
HN785 Vũ Thu Trà Nữ ĐH Ngoại thương Hà Nội Kế - Kiểm Anh 03 - Khối 2 25-09-1998 Ca 4 (05.04)
HN64 Nguyễn Thanh Bình   HV Tài chính Hà Nội CQ52/21.18 CQ52/21.18 Ca 2 (04.04)
HN38 Phạm Thị Tú Anh   HV Tài chính Hà Nội CQ52/22.09 CQ52/22.09 Ca 1 (04.04)
HN449 Bùi Thị Bích Ngọc   HV Tài chính Hà Nội 21.06 LT1 21.06 LT1   Ca 2 (05.04)
HN575 Nguyễn Vũ Thị Thao   HV Tài chính Hà Nội 0 0   Ca 3 (05.04)
HN656 Bùi Thu Trang   HV Tài chính Hà Nội CQ52/22.02 CQ52/22.02 Ca 4 (05.04)
HN780 Tạ Trần Hưng Nam ĐH Ngoại thương Hà Nội Kế - Kiểm Anh 03 - Khối 2 21-12-1998 Ca 4 (04.04)
HN106 Vũ Minh Đức Nam ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Kế toán - Kiểm toán Kiểm toán 56B 07-06-1996 Ca 2 (05.04)
HN98 Nguyễn Thị Đinh Nữ HV Ngân hàng Hà Nội K18KDQTB KDQT 28-06-1997 Ca 2 (04.04)
HN202 Đặng Thanh Hiền Nữ ĐH Ngoại thương Hà Nội Kinh tế Quốc tế Anh 4 7-10-1996 Ca 3 (04.04)
HN373 Phan Thị Khánh Linh Nữ ĐH Kinh tế Kĩ thuật Công nghiệp Hà Nội Kế toán KTCLC7A1 7-1-1995 Ca 1 (05.04)
HN74 Nguyễn Thị Chinh   HV Tài chính Hà Nội CQ52/21.11 CQ52/21.11 Ca 3 (04.04)
HN101 Trần Văn Đông   HV Tài chính Hà Nội CQ52/22.03 CQ52/22.03 Ca 2 (04.04)
HN203 Đặng Thị Thu Hiền   HV Tài chính Hà Nội CQ52/21.17 CQ52/21.17 Ca 3 (04.04)
HN578 Hà Phương Thảo   HV Tài chính Hà Nội CQ52/21.12 CQ52/21.12 Ca 3 (05.04)
HN120 Đoàn Tuấn Dũng Nam ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội kinh tế kinh tế học 13-9-1997 Ca 3 (05.04)
HN40 Quách Thị Kim Anh Nữ ĐH Lao động & Xã hội Hà Nội Kế toán D10KT06 02-11-1996 Ca 1 (04.04)
HN257 Đỗ Thị Hương Nữ HV Tài chính Hà Nội Kiểm toán CQ52/22.05 28-11-1996 Ca 4 (04.04)
HN779 Phan Thị Thùy  Linh Nữ ĐH Ngoại thương Hà Nội Kinh tế đối ngoại - K54 Anh 11 01-01-1997 Ca 1 (05.04)
HN764 Cao Minh Ngọc Nữ ĐH Ngoại thương Hà Nội Kế - Kiểm Anh 5 02-04-1998 Ca 2 (05.04)
HN657 Cao Thị Mai Trang Nữ ĐH Kinh tế - ĐH Quốc gia HN QH 2014 E  Kế toán 14-06-1996 Ca 4 (05.04)
HN88 Doãn Tiến Đăng   HV Tài chính Hà Nội CQ52/05.02 CQ52/05.02 Ca 3 (04.04)
HN205 Lê Thảo Hiền   HV Tài chính Hà Nội CQ52/15.05 CQ52/15.05 Ca 3 (04.04)
HN260 Hà Thị Thanh Hương   HV Tài chính Hà Nội CQ52/21.02 CQ52/21.02 Ca 4 (04.04)
HN375 Trần Diệu Linh   HV Tài chính Hà Nội CQ52/21.07 CQ52/21.07 Ca 1 (05.04)
HN123 Nguyễn Văn Dũng Nam ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Kế toán Kế toán 56C 19-8-1996 Ca 4 (05.04)
HN41 Tạ Ngọc Vân Anh Nữ ĐH Kinh tế - ĐH Quốc gia HN QH - 2015 - E - Kế toán Kế toán - Kiểm toán 29-07-1996 Ca 1 (04.04)
HN117 Võ Thùy Dung Nữ ĐH Ngoại thương Hà Nội Kinh tế đối ngoại Anh 11 4-2-1996 Ca 2 (04.04)
HN452 Lữ Thị Bảo Ngọc Nữ ĐH Lao động & Xã hội Hà Nội Kế toán D10KT11 18-10-1996 Ca 2 (05.04)
HN579 Hứa Thanh Thảo Nữ ĐH Kinh tế - ĐH Quốc gia HN QH - 2015 - E - Kế toán Kế toán - Kiểm toán 13-03-1997 Ca 3 (05.04)
HN659 Đặng Thùy Trang Nữ ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Kế toán - Kiểm toán BiFA1 12-04-1996 Ca 4 (05.04)
HN119 Đinh Tiến Dũng Nam ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Kế Toán Kế Toán 55C 21-2-1995 Ca 2 (04.04)
HN784 Triệu Thị Vân Anh Nữ ĐH Ngoại thương Hà Nội Kế - Kiểm 0 03-12-1997 Ca 1 (04.04)
HN118 Vũ Thị Kim Dung Nữ ĐH Lao động & Xã hội Hà Nội Kế toán D10KT07 02-07-1996 Ca 2 (04.04)
HN208 Nguyễn Đỗ Minh Hiền Nữ ĐH Ngoại thương Hà Nội Kinh tế đối ngoại Anh 28 - CLCKT - K54 30-11-1997 Ca 3 (04.04)
HN268 Nguyễn Thu Hương Nữ ĐH Lao động & Xã hội Hà Nội Kế toán D10KT16 02-07-1995 Ca 4 (04.04)
HN128 Nguyễn Thị Thùy Dương Nữ HV Tài chính Hà Nội Kế toán CQ52/22.02 4-9-1996 Ca 2 (05.04)
HN376 Trần Quỳnh Linh Nữ ĐH Lao động & Xã hội Hà Nội Kế toán D10KT1 23-10-1996 Ca 1 (05.04)
HN453 Nguyễn Bích Ngọc Nữ HV Ngân hàng Hà Nội K19CLCH KTKT 31-01-1998 Ca 2 (05.04)
HN582 Nguyễn Phương Thảo Nữ ĐH Kinh tế - ĐH Quốc gia HN K59 Kế toán Kế toán - Kiểm toán 23-06-1996 Ca 3 (05.04)
HN661 Hoàng Thị Trang Nữ ĐH Kinh tế - ĐH Quốc gia HN QH - 2015 - E - Kế toán Kế toán  16-01-1996 Ca 4 (05.04)
HN68 Lê Thị Ngọc Chi   HV Tài chính Hà Nội CQ52/02.01 CQ52/02.01 Ca 4 (04.04)
HN213 Vũ Thanh Hiền   HV Tài chính Hà Nội CQ52/21.20 CQ52/21.20 Ca 3 (04.04)
HN386 Đào Hoàng Long   HV Tài chính Hà Nội CQ52/22.10 CQ52/22.10 Ca 1 (05.04)
HN454 Nguyễn Minh Ngọc   HV Tài chính Hà Nội CQ52/21.03 CQ52/21.03 Ca 2 (05.04)
HN663 Lê Kiều Trang   HV Tài chính Hà Nội CQ52/61.01 CQ52/61.01 Ca 4 (05.04)
HN46 Trương Hà Ngân Anh Nữ ĐH Ngoại thương Hà Nội Quản trị kinh doanh Anh 1 - Khối 1 - K54 5-8-1997 Ca 1 (04.04)
HN125 Hoàng Thị Ánh Dương Nữ ĐH Kinh tế Kĩ thuật Công nghiệp Hà Nội Kế toán 8A9 20-10-1996 Ca 2 (04.04)
HN270 Trần Thị Mai Hương Nữ ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Tiên tiến, CLC và POHE Kế toán tiên tiến 56 16-9-1996 Ca 4 (04.04)
HN142 Hoàng Thị Giang Nữ ĐH Kinh tế - ĐH Quốc gia HN K59 - Kế toán Kế toán - Kiểm toán 17-08-1996 Ca 2 (05.04)
HN583 Nguyễn Thị Phương Thảo Nữ HV Tài chính Hà Nội Tài Chính Công CQ52/23.01 2-1-1996 Ca 3 (05.04)
HN69 Nguyễn Mỹ Linh Chi   HV Tài chính Hà Nội CQ52/21.15 CQ52/21.15 Ca 3 (04.04)
HN456 Nguyễn Thị Ngọc   HV Tài chính Hà Nội CQ52/22.09 CQ52/22.09 Ca 2 (05.04)
HN769 Lê Tùng Dương Nam ĐH Ngoại thương Hà Nội Kế - Kiểm Anh 8 29-10-1997 Ca 2 (04.04)
HN214 Đặng Quang Hiệp Nam ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Kế toán - Kiểm toán Kiểm toán 57C 03-12-1997 Ca 3 (04.04)
HN766 Hoàng Long Nam ĐH Ngoại thương Hà Nội Kế - Kiểm Anh 03 10-12-1998 Ca 1 (05.04)
HN48 Biện Thị Ngọc Ánh Nữ ĐH Kinh tế - ĐH Quốc gia HN Kế toán Qh-2015-E/K60 - Kế toán kiểm toán 7-3-1997 (28-02-1997) Ca 1 (04.04)
HN271 Trịnh Thị Thanh Hương Nữ ĐH Kinh tế - ĐH Quốc gia HN QH - 2015E Kế toán - Kiểm toán 16-03-1997 Ca 4 (04.04)
HN144 Nguyễn Hương Giang Nữ HV Ngân hàng Hà Nội Tài chính - Ngân hàng K17TCI 14-8-1996 Ca 4 (05.04)
HN585 Phạm Phương Thảo Nữ ĐH Lao động & Xã hội Hà Nội Kế toán D10KT2 16-07-1996 Ca 3 (05.04)
HN665 Nguyễn Hoài Trang Nữ ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Kế toán Kế toán tổng hợp 55A 11-3-1995 Ca 4 (05.04)
HN50 Nguyễn Ngọc Ánh   HV Tài chính Hà Nội CQ52/22.02 CQ52/22.02 Ca 1 (04.04)
HN389 Nguyễn Bảo Long   HV Tài chính Hà Nội CQ52/22.07 CQ52/22.07 Ca 1 (05.04)
HN102 Nguyễn Minh Đức Nam ĐH Ngoại thương Hà Nội QTKDQT Anh 3 20-6-1998 Ca 1 (04.04)
HN215 Đinh Ngọc Hiếu Nam HV Tài chính Hà Nội Tài chính doanh nghiệp 11.16 13-6-1995 Ca 3 (04.04)
HN458 Phạm Xuân Ngọc Nam ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Viện Thương Mại và Kinh Tế Quốc Tế Quản trị kinh doanh Quốc Tế 55B 20-9-1994 Ca 2 (05.04)
HN130 Đỗ Thùy Duyên Nữ ĐH Lao động & Xã hội Hà Nội Kế toán D10KT12 27-06-1996 Ca 2 (04.04)
HN272 Bùi Thị Thúy Hường Nữ ĐH Thương Mại Hà Nội  Kinh tế - kinh doanh quốc tế K51E5 25-9-1996 Ca 4 (04.04)
HN148 Nguyễn Thị Hương Giang Nữ HV Tài chính Hà Nội CQ52/21.02 CQ52/21.02 20-6-1995 Ca 4 (05.04)
HN587 Trần Phương Thảo Nữ ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Kế toán Kiểm toán 56A 19-12-1996 Ca 3 (05.04)
HN668 Nguyễn Thị Huyền Trang Nữ ĐH Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội Kế toán XS18.02 8-1-1996 Ca 4 (05.04)
HN52 Nguyễn Thị Ánh   HV Tài chính Hà Nội CQ52/03.02 CQ52/03.02 Ca 1 (04.04)
HN279 Hoàng Quốc Huy   HV Tài chính Hà Nội CQ52/22.08 CQ52/22.08 Ca 4 (04.04)
HN212 Trần Thị Thu Hiền   HV Tài chính Hà Nội CQ52/22.07 CQ52/22.07 Ca 2 (05.04)
HN103 Nguyễn Trung Đức Nam ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Tiên tiến chất lượng cao Kiểm toán CLC 6-6-1996 Ca 2 (04.04)
HN216 Lê Xuân Hiếu Nam HV Ngân hàng Hà Nội Tài chính - ngân hàng K18NHH 14-12-1997 Ca 3 (04.04)
HN390 Vũ Phi Long Nam HV Ngân hàng Hà Nội K18CLCG KTKT 22-02-1997 Ca 1 (05.04)
HN591 Hồ Hải Thế Nam HV Ngân hàng Hà Nội Tài Chính K17TCI 31-5-1996 Ca 3 (05.04)
HN131 Hoàng Thị Phương Duyên Nữ ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Kế toán Kế toán 56b 10-10-1996 Ca 2 (04.04)
HN460 Trương Thị Ánh Ngọc Nữ ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Kinh tế đầu tư KTĐT58B 26-5-1998 Ca 2 (05.04)
HN670 Nguyễn Thị Quỳnh Trang Nữ HV Ngân hàng Hà Nội chung cư 18t2, lê văn lương, hà nội k17tcg 9-7-1996 Ca 4 (05.04)
HN462 Vũ Thị Hồng Ngọc   HV Tài chính Hà Nội CQ52/02.03 CQ52/02.03 Ca 2 (05.04)
HN284 Trần Anh Huy Nam HV Tài chính Hà Nội kiểm toán CQ52/22.09 10-8-1995 Ca 4 (04.04)
HN107 Dương Thị Thùy Dung Nữ ĐH Thương Mại Hà Nội  kế toán- kiểm toán k50d5 5-2-1996 Ca 2 (04.04)
HN53 Phạm Thị Ánh Nữ ĐH Lao động & Xã hội Hà Nội Kế toán D10KT12 08-04-1996 Ca 1 (04.04)
HN133 Lê Thị Duyên Nữ ĐH Lao động & Xã hội Hà Nội Kế toán D10KT05 04-04-1996 Ca 2 (04.04)
HN218 Trần Thị Băng Hồ Nữ HV Ngân hàng Hà Nội Kế toán K19KTE 24-3-1998 Ca 3 (04.04)
HN220 Ngô Thị Hoa Nữ HV Tài chính Hà Nội Kế toán cq52/22.07 2-6-1996 Ca 3 (05.04)
HN392 Lê Vũ Quỳnh Ly Nữ ĐH Lao động & Xã hội Hà Nội Kế toán D10KT14 05-12-1996 Ca 1 (05.04)
HN593 Giáp Thị Thiêm Nữ ĐH Kinh tế - ĐH Quốc gia HN K59 Kế toán Kế toán - Kiểm toán 08-09-1996 Ca 3 (05.04)
HN778 Phạm Thu Trang Nữ ĐH Ngoại thương Hà Nội QTKD Anh 7 - Khối 3 06-12-1997 Ca 4 (05.04)
HN136 Phạm Thị Kim Duyên   HV Tài chính Hà Nội CQ52/21.18 CQ52/21.18 Ca 2 (04.04)
HN393 Nguyễn Thị Hương Ly   HV Tài chính Hà Nội CQ52/21.14 CQ52/21.14 Ca 1 (05.04)
HN676 Trần Thị Hà Trang   HV Tài chính Hà Nội CQ52/21.08 CQ52/21.08 Ca 4 (05.04)
HN285 Trịnh Đức Huy Nam HV Tài chính Hà Nội Tài chính doanh nghiệp CQ51/11.09 6-12-1995 Ca 4 (04.04)
HN227 Đinh Đức Hòa Nam ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Kế Toán 56B 16-2-1996 Ca 2 (05.04)
HN463 Ngô Tuyên Ngôn Nam ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Kế toán Kiểm toán 55b 2-9-1995 Ca 2 (05.04)
HN109 Lê Thị Dung Nữ HV Tài chính Hà Nội Kê Toán CQ52/22.05 12-12-1996 Ca 4 (04.04)
HN54 Phạm Thị Ngọc Ánh Nữ HV Công nghệ Bưu chính Viễn thông Kế toán D14kt02-B 12-12-1996 Ca 1 (04.04)
HN219 Lê Nguyễn Phương Hoa Nữ HV Tài chính Hà Nội Kế toán CQ52/21.17 11-12-1996 Ca 3 (04.04)
HN596 Kiều Thị Bảo Thoa Nữ ĐH Kinh tế - ĐH Quốc gia HN QH - 2015 - Kế toán kiểm toán Kế toán - Kiểm toán 28-11-1996 Ca 3 (05.04)
HN138 Trần Thị Duyên   HV Tài chính Hà Nội CQ52/02.03 CQ52/02.03 Ca 2 (04.04)
HN221 Nguyễn Thanh Hoa   HV Tài chính Hà Nội CQ52/21.06 CQ52/21.06 Ca 3 (04.04)
HN288 Đào Thị Khánh Huyền   HV Tài chính Hà Nội CQ52/22.02 CQ52/22.02 Ca 4 (04.04)
HN230 Nguyễn Thị Hoài   HV Tài chính Hà Nội CQ52/22.09 CQ52/22.09 Ca 1 (05.04)
HN58 Hoàng Việt Bách Nam ĐH Lao động & Xã hội Hà Nội Kế toán D10KT12 04-09-1996 Ca 1 (04.04)
HN110 Ngô Thuỳ Dung Nữ HV Tài chính Hà Nội No 14, 5 Alley, Cau Vong Street, Bac Tu Liem District, Ha Noi City CQ51/22.06 29-1-1995 Ca 4 (04.04)
HN396 Đào Phương Mai Nữ HV Ngân hàng Hà Nội K19KTI KTKT 28-10-1998 Ca 1 (05.04)
HN465 Lê Thảo Nguyên Nữ ĐH Ngoại thương Hà Nội Kinh tế quốc tế Anh 5 2-1-1996 Ca 2 (05.04)
HN598 Dương Thị Thơm Nữ ĐH Ngoại thương Hà Nội Quản Trị Kinh Doanh Anh 16 10-11-1996 Ca 3 (05.04)
HN687 Nguyễn Thị Tuyết Trinh Nữ ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Kế toán Kiểm toán Kế toán tổng hợp 13-2-1994 Ca 4 (05.04)
HN141 Đoàn Hương Giang   HV Tài chính Hà Nội CQ52/22.06 CQ52/22.06 Ca 2 (04.04)
HN289 Đinh Thị Huyền   HV Tài chính Hà Nội CQ52/22.09 CQ52/22.09 Ca 4 (04.04)
HN603 Nguyễn Thị Thu   HV Tài chính Hà Nội CQ52/21.11 CQ52/21.11 Ca 3 (05.04)
HN59 Nguyễn Huy Bách Nam HV Ngân hàng Hà Nội K16QTDNC QTKD 16-12-1995 Ca 1 (04.04)
HN688 Lưu Công Trình Nam ĐH Ngoại thương Hà Nội Kế toán - kiểm toán anh 02 - KTKT 4-3-1998 Ca 4 (05.04)
HN113 Nguyễn Thị Thanh Dung Nữ ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Kế toán Kiểm toán 56C 31-05-1996 Ca 2 (04.04)
HN224 Nguyễn Thị Thanh Hoa Nữ ĐH Lao động & Xã hội Hà Nội Kế toán D10KT11 20-02-1996 Ca 3 (04.04)
HN232 Nguyễn Thị Hoàn Nữ ĐH Thương Mại Hà Nội  Kế Toán Kiểm Toán k50d6 18-9-1996 Ca 4 (05.04)
HN398 Dương Thị Mai Nữ HV Ngân hàng Hà Nội K19KTH Kế toán  28-03-1997 Ca 1 (05.04)
HN472 Lê Thị Nhàn Nữ ĐH Ngoại ngữ - ĐH Quốc gia HN Sư phạm tiếng Anh QH13E19 6-2-1995 Ca 2 (05.04)
HN290 Đỗ Thị Huyền   HV Tài chính Hà Nội CQ52/21.24 CQ52/21.24 Ca 4 (04.04)
HN473 Trần Thị Nhàn   HV Tài chính Hà Nội CQ52/21.23 CQ52/21.23 Ca 2 (05.04)
HN698 Lương Anh Tuấn   HV Tài chính Hà Nội CQ52/21.24 CQ52/21.24 Ca 4 (05.04)
HN122 Nguyễn Tiến Dũng Nam ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Kế toán Kiểm toán 56A 27-3-1996 Ca 4 (04.04)
HN143 Hoàng Văn Giang Nam HV Ngân hàng Hà Nội K19KT6 KTKT 10-10-1998 Ca 2 (04.04)
HN63 Vũ Thị Ngọc Bích Nữ ĐH Thương Mại Hà Nội  Kế toán - Kiểm toán K50D6 5-11-1996 Ca 1 (04.04)
HN225 Trần Như Hoa Nữ HV Ngân hàng Hà Nội tài chính k17tcg 29-8-1996 Ca 3 (04.04)
HN233 Nguyễn Thúy Hoàn Nữ ĐH Kinh tế - ĐH Quốc gia HN Kế toán Kiểm toán K59- Kế toán Kiểm toán 29-12-1996 Ca 1 (05.04)
HN400 Hoàng Thanh Mai Nữ ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Kế toán Kiểm toán 56c 16-4-1996 Ca 1 (05.04)
HN605 Nguyễn Thị Thu Nữ ĐH Thương Mại Hà Nội  Quản Trị Doanh Nghiệp K49A5 19-12-1995 Ca 3 (05.04)
HN226 Trần Thị Phương Hoa   HV Tài chính Hà Nội CQ52/22.08 CQ52/22.08 Ca 3 (04.04)
HN126 Lê Đức Dương Nam HV Tài chính Hà Nội KẾ TOÁN CQ52/22.05 30-6-1996 Ca 3 (04.04)
HN699 Ngô Quang Tuấn Nam ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Kiểm toán Kiểm toán K56C 19-8-1996 Ca 4 (05.04)
HN70 Nguyễn Ngô Huệ Chi Nữ HV Ngân hàng Hà Nội K19KTM Kế toán- kiểm toán 17-08-1998 Ca 1 (04.04)
HN146 Nguyễn Thị Giang Nữ HV Ngân hàng Hà Nội K17KTE kế toán - Kiểm toán 22-06-1996 Ca 2 (04.04)
HN292 Kiều Thanh Huyền Nữ HV Tài chính Hà Nội Kế toán 21.22 28-6-1996 Ca 4 (04.04)
HN246 Nguyễn Thị Minh Huệ Nữ HV Tài chính Hà Nội Kế toán CQ52/22.07 3-9-1996 Ca 4 (05.04)
HN402 Nguyễn Ngọc Mai Nữ ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Kinh tế Kinh tế đầu tư 56C 7-3-1996 Ca 1 (05.04)
HN474 Nguyễn Hồng Nhân Nữ ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Tài chính - Ngân hàng Tài chính công 57 30-9-1997 Ca 2 (05.04)
HN615 Nguyễn Thị Thuận Nữ HV Ngân hàng Hà Nội K19KTB KTKT 08-12-1998 Ca 3 (05.04)
HN71 Trần Phương Chi   HV Tài chính Hà Nội CQ52/22.03 CQ52/22.03 Ca 1 (04.04)
HN477 Lưu Trần Nhất Nam ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội 16/207 Trương Định, hả Nội Kiểm toán 56B 26-7-1996 Ca 2 (05.04)
HN700 Nguyễn Anh Tuấn Nam HV Tài chính Hà Nội Kế toán 2209 1-5-1996 Ca 4 (05.04)
HN127 Nguyễn Ánh Dương Nữ ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Kế toán Kiểm toán 56A 06-08-1996 Ca 2 (04.04)
HN147 Nguyễn Thị Hương Giang Nữ ĐH Ngoại thương Hà Nội Kinh tế và kinh doanh quốc tế Anh 2 - KTĐN - Kinh tế - Khối 1 - K53 12-2-1996 Ca 2 (04.04)
HCM229 Lê Thu Hoài Nữ ĐH Lao động & Xã hội Hà Nội Kế toán D10KT05 24-07-1996 Ca 3 (04.04)
HN293 Mai Thị Khánh Huyền Nữ ĐH Kinh tế - ĐH Quốc gia HN K59 Kế toán Kế toán - Kiểm toán 25-11-1996 Ca 4 (04.04)
HN255 Bùi Thị Hương Nữ HV Tài chính Hà Nội Tài chính doanh nghiệp CQ51/11.19 24-8-1995 Ca 2 (05.04)
HN404 Nguyễn Thị Thanh Mai Nữ ĐH Lao động & Xã hội Hà Nội Kế toán 0 06-01-1996 Ca 1 (05.04)
HN617 Đặng Ngọc Thương Nữ ĐH Ngoại ngữ - ĐH Quốc gia HN 16F3SP Sư phạm Pháp 25-01-1998 Ca 3 (05.04)
HN149 Nguyễn Thị Linh Giang   HV Tài chính Hà Nội CQ52/21.03 CQ52/21.03 Ca 2 (04.04)
HN295 Nguyễn Thanh Huyền   HV Tài chính Hà Nội CQ52/22.03 CQ52/22.03 Ca 4 (04.04)
HN262 Hoàng Thị Mai Hương   HV Tài chính Hà Nội CQ52/22.09 CQ52/22.09 Ca 2 (05.04)
HN140 Trần Thi Duyền Nữ HV Tài chính Hà Nội Kế Toán CQ52/22.08 30-10-1996 Ca 3 (04.04)
HN492 Nguyễn Hồng Nhung Nữ ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Kế toán - Kiểm toán Kiểm toán 56A 08-01-1996 Ca 2 (05.04)
HN701 Nguyễn Anh Tuấn Nữ ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội AEP Kiểm toán CLC 12-8-1996 Ca 4 (05.04)
HN152 Cao Thị   HV Tài chính Hà Nội CQ52/22.09 CQ52/22.09 Ca 2 (04.04)
HN296 Nguyễn Thị Huyền   HV Tài chính Hà Nội 0 0   Ca 4 (04.04)
HN494 Nguyễn Thị Hồng Nhung   HV Tài chính Hà Nội CQ52/22.09 CQ52/22.09 Ca 2 (05.04)
HN703 Phạm Minh Tuấn Nam ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Tài chính Ngân hàng Tài chính doanh nghiệp 28-6-1995 Ca 4 (05.04)
HN145 Nguyễn Ngân Giang Nữ HV Tài chính Hà Nội Kế toán CQ52/22.07 17-12-1996 Ca 4 (04.04)
HN265 Nguyễn Thanh Hương Nữ ĐH Ngoại thương Hà Nội Kế toán Anh 2 16-6-1995 Ca 2 (05.04)
HN297 Nguyễn Thị Huyền   HV Tài chính Hà Nội CQ52/21.07 CQ52/21.07 Ca 4 (04.04)
HN495 Nguyễn Thị Hồng Nhung   HV Tài chính Hà Nội 0 0   Ca 2 (05.04)
HN777 Phạm Minh Tuấn Nam ĐH Ngoại thương Hà Nội QTKD Anh 9 10-2-1997 Ca 4 (05.04)
HN153 Chu Thị Nữ ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Kế Toán Kế Toán 57B 19-7-1997 Ca 1 (04.04)
HN155 Đỗ Thị Thu Nữ HV Ngân hàng Hà Nội K18KTK KT 21-08-1997 Ca 2 (04.04)
HN264 Nguyễn Thanh Hương Nữ ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Kế toán Kiểm toán 56C 13-12-1996 Ca 3 (05.04)
HN299 Nguyễn Thị Khánh Huyền   HV Tài chính Hà Nội CQ52/21.22 CQ52/21.22 Ca 4 (04.04)
HN266 Nguyễn Thị Hương   HV Tài chính Hà Nội CQ52/21.04 CQ52/21.04 Ca 1 (05.04)
HN503 Phạm Kiều Oanh   HV Tài chính Hà Nội CQ52/21.10 CQ52/21.10 Ca 2 (05.04)
HN704 Trần Tuấn Nam ĐH Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội Kế toán Kế toán 23A 19-2-1996 Ca 4 (05.04)
HN154 Đào Thu Nữ ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Kế toán 55c 7-8-1995 Ca 2 (04.04)
HN157 Mai Thúy Nữ ĐH Lao động & Xã hội Hà Nội Kế toán D10KT15 02-05-1996 Ca 2 (04.04)
HN712 Nguyễn Thị Ánh Tuyết   HV Tài chính Hà Nội CQ52/21.05 CQ52/21.05 Ca 4 (05.04)
HN179 Tống Ngọc Hải Nam ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Kế toán Kiểm toán 56A 28-7-1996 Ca 4 (04.04)
HN158 Nguyễn Ngọc Nữ ĐH Lao động & Xã hội Hà Nội Kế toán D10KT11 05-07-1996 Ca 2 (04.04)
HN302 Nguyễn Thị Thanh Huyền Nữ ĐH Ngoại thương Hà Nội kế kiểm anh1 30-5-1999 Ca 4 (04.04)
HN269 Phùng Thị Hương Nữ HV Ngân hàng Hà Nội K19KTM KTKT 03-07-1998 Ca 2 (05.04)
HN504 Phạm Thị Kiều Oanh Nữ ĐH Kinh tế - ĐH Quốc gia HN K59 Kế toán Kế toán - Kiểm toán 16-07-1996 Ca 2 (05.04)
HN507 Nguyễn Hoàng Phúc Nam ĐH Kinh tế TPHCM Kế toán KI001 14-11-1996 Ca 2 (05.04)
HN190 Nguyễn Thị Thu Hằng Nữ HV Tài chính Hà Nội Kế toán CQ52/22.05 17-2-1996 Ca 3 (04.04)
HN159 Nguyễn Thị Nữ ĐH Lao động & Xã hội Hà Nội Kế toán D10KT2 25-12-1996 Ca 2 (04.04)
HN303 Quách Thị Huyền Nữ ĐH Lao động & Xã hội Hà Nội Kế toán D10KT16 07-10-1995 Ca 4 (04.04)
HN277 Trịnh Thanh Hường Nữ ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Tiên tiến Chất lượng cao Kiểm toán CLC 56 15-10-1996 Ca 4 (05.04)
HN719 Nguyễn Thị Uyên Nữ HV Tài chính Hà Nội kế toán CQ52/21.07 25-4-1996 Ca 4 (05.04)
HN307 Đỗ Thị Khánh   HV Tài chính Hà Nội CQ52/22.02 CQ52/22.02 Ca 4 (04.04)
HN511 Trịnh Thị Phúc   HV Tài chính Hà Nội CQ52/21.11 CQ52/21.11 Ca 2 (05.04)
HN773 Nguyễn Thị Hạnh Nữ ĐH Ngoại thương Hà Nội Kinh tế Anh 16 16-08-1997 Ca 3 (04.04)
HN162 Nguyễn Thị Thu Nữ ĐH Kinh tế - ĐH Quốc gia HN Kế toán QH2014E - Kế toán 20-2-1996 Ca 2 (04.04)
HN278 Vũ Thị Thu Hường Nữ HV Tài chính Hà Nội Kế toán CQ51/21.05 7-11-1995 Ca 3 (05.04)
HN744 Đoàn Thị Xoa Nữ HV Tài chính Hà Nội Kế toán CQ52/21.07 19-6-1996 Ca 4 (05.04)
HN197 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh   HV Tài chính Hà Nội CQ52/22.01 CQ52/22.01 Ca 3 (04.04)
HN748 Đỗ Thị Thanh Xuân   HV Tài chính Hà Nội CQ52/21.14 CQ52/21.14 Ca 4 (05.04)
HN313 Dương Minh Khuê Nam ĐH Việt Đức Tài chính kế toán FA2014 30-9-1995 Ca 4 (04.04)
HN283 Nguyễn Quang Huy Nam ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Kinh tế Quốc tế KTQT 56B 4-12-1996 Ca 2 (05.04)
HN163 Nguyễn Thị Thu Nữ ĐH Kinh tế - ĐH Quốc gia HN QH2014E - Kế toán Kế toán - Kiểm toán 24-03-1996 Ca 2 (04.04)
HN515 Hoàng Thu Phương Nữ ĐH Lao động & Xã hội Hà Nội Kế toán D10KT14 28-10-1996 Ca 2 (05.04)
HN204 Đào Thị Hiền   HV Tài chính Hà Nội CQ52/22.01 CQ52/22.01 Ca 3 (04.04)
HN517 Ngô Thị Minh Phương   HV Tài chính Hà Nội CQ52/21.01 CQ52/21.01 Ca 2 (05.04)
HN316 Trần Chí Kiên Nam HV Ngân hàng Hà Nội Kế toán K16-KTA 28-10-1995 Ca 4 (04.04)
HN166 Phạm Thị Nguyệt Nữ HV Ngân hàng Hà Nội K18KTG Kế toán - Kiểm toán 08-08-1996 Ca 2 (04.04)
HN286 Bùi Thị Huyền Nữ ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội kế toán Kiểm toán 57C 16-11-1997 Ca 2 (05.04)
HN749 Ngô Thị Xuân Nữ ĐH Quốc gia Hà Nội Kế toán - Kiểm toán Kế toán 5-12-1995 Ca 4 (05.04)
HN206 Lê Thị Thu Hiền Nữ HV Tài chính Hà Nội Kế toán CQ52/21.10 11-5-1996 Ca 4 (04.04)
HN168 Phạm Thu Nữ ĐH Kinh tế - ĐH Quốc gia HN QH2014E - Kế toán Kế toán - Kiểm toán 30-09-1996 Ca 2 (04.04)
HN325 Ngô Thùy Lan Nữ ĐH Ngoại thương Hà Nội Kinh tế Đối Ngoại English A3 12-11-1997 Ca 4 (04.04)
HN294 Mẫn Thị Huyền Nữ ĐH Ngoại thương Hà Nội tài chính- ngân hàng anh 1,k52 15-8-1995 Ca 3 (05.04)
HN518 Nguyễn Hà Phương Nữ ĐH Lao động & Xã hội Hà Nội kế toán d10kt11 27-11-1996 Ca 2 (05.04)
HN751 Nguyễn Thị Như Ý Nữ ĐH Thương Mại Hà Nội  Marketing 49T3 11-9-1995 Ca 4 (05.04)
HN209 Nguyễn Thị Khánh Hiền   HV Tài chính Hà Nội CQ52/21.04 CQ52/21.04 Ca 4 (04.04)
HN326 Nguyễn Thị Lan   HV Tài chính Hà Nội CQ52/21.03 CQ52/21.03 Ca 4 (04.04)
HN300 Nguyễn Thị Ngọc Huyền   HV Tài chính Hà Nội CQ52/22.06 CQ52/22.06 Ca 3 (05.04)
HN752 Bùi Hải Yến   HV Tài chính Hà Nội CQ52/22.02 CQ52/22.02 Ca 4 (05.04)
HN169 Trần Thu Nữ ĐH Thương Mại Hà Nội  K52D1 Kế toán - Kiểm toán 27-9-1998 Ca 2 (04.04)
HN522 Nguyễn Minh Phương Nữ HV Ngân hàng Hà Nội Tài chính- Ngân hàng K18NHM 30-3-1997 Ca 2 (05.04)
HN328 Phùng Thị Lan   HV Tài chính Hà Nội CQ52/22.08 CQ52/22.08 Ca 4 (04.04)
HN308 Nguyễn Tùng Khánh Nam ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Kế toán Kiểm toán 56B 09-10-1996 Ca 2 (05.04)
HN753 Hoàng Thị Yến Nam ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội kế toán kế toán tổng hợp 56C 2-12-1996 Ca 4 (05.04)
HN217 Trần Thị Như Hiếu Nữ ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Kế toán Kiểm toán 56A 16-1-1996 Ca 4 (04.04)
HN783 Trần Thu Nữ ĐH Ngoại thương Hà Nội Kế - Kiểm Anh 3 20-08-1998 Ca 2 (04.04)
HN527 Công Hồng Phượng Nữ ĐH Lao động & Xã hội Hà Nội Kế toán D10KT02 12-12-1995 Ca 2 (05.04)
HN330 Phạm Thị Lánh   HV Tài chính Hà Nội CQ52/21.19 CQ52/21.19 Ca 4 (04.04)
HN310 Nguyễn Danh Khoa Nam ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Kế toán Kiểm toán 57A 30-4-1997 Ca 2 (05.04)
HN534 Nguyễn Văn Quân Nam ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Kế toán kế toán 55A 11-2-1995 Ca 2 (05.04)
HN222 Nguyễn Thị Hoa Nữ ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Kế toán Kiểm toán 56C 17-09-1996 Ca 4 (04.04)
HN170 Trịnh Thị Nữ HV Tài chính Hà Nội Thuế - Hải Quan CQ52/02.01 2-3-1996 Ca 2 (04.04)
HN755 Nguyễn Thị Yến Nữ ĐH Lao động & Xã hội Hà Nội Kế toán D10KT3 06-12-1995 Ca 4 (05.04)
HN539 Tào Nhật Quyên   HV Tài chính Hà Nội CQ52/22.01 CQ52/22.01 Ca 2 (05.04)
HN758 Phạm Hải Yến   HV Tài chính Hà Nội CQ52/21.10 CQ52/21.10 Ca 4 (05.04)
HN234 Bùi Huy Hoàng Nam ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Kế toán Kế toán 56B 24-03-1996 Ca 2 (04.04)
HN172 Vũ Trọng Nam ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội 0 BiFA1 15-08-1996 Ca 2 (04.04)
HN331 Phạm Thị Mai Nữ HV Ngân hàng Hà Nội K19KTD KTKT 05-04-1998 Ca 4 (04.04)
HN324 Đặng Hoàng Lan Nữ ĐH Ngoại thương Hà Nội QTKD Anh 8 6-4-1996 Ca 2 (05.04)
HN237 Nguyễn Quang Huy Hoàng Nam HV Tài chính Hà Nội Kế Toán CQ51/21.20 22-3-1995 Ca 1 (04.04)
HN334 Nguyễn Thị Nhật Lệ Nữ ĐH Lao động & Xã hội Hà Nội Kế toán D10KT15 20-08-1996 Ca 4 (04.04)
HN329 Hoàng Thị Làn Nữ ĐH Kinh tế - ĐH Quốc gia HN kế toán kiểm toán QH-2014_E 26-8-1996 Ca 1 (05.04)
HN760 Vũ Thị Yến Nữ ĐH Lao động & Xã hội Hà Nội Kế toán D10KT12 04-01-1996 Ca 4 (05.04)
HN250 Hồ Xuân Hưng Nam ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Kinh tế Anh 1 04-11-1997 Ca 2 (04.04)
HN332 Đặng Nhật Lệ Nữ HV Tài chính Hà Nội Kế toán CQ52/22.08 7-11-1996 Ca 4 (05.04)
HN333 Hoàng Thị Lệ   HV Tài chính Hà Nội CQ52/21.09 CQ52/21.09 Ca 4 (05.04)
HN253 Trần Hiếu Hưng Nữ ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Tiên tiến chất lượng cao Kiểm toán clc 16-4-1996 Ca 4 (04.04)
HN256 Bùi Thị Thu Hương   HV Tài chính Hà Nội CQ52/15.06 CQ52/15.06 Ca 4 (04.04)
HN341 Đào Thị Trà Linh Nữ HV Tài chính Hà Nội Kế toán CQ53/22.03 21-4-1997 Ca 4 (05.04)
HN353 Lê Quang Linh Nam HV Tài chính Hà Nội KẾ TOÁN CQ52/22.09 7-3-1996 Ca 1 (05.04)
HN258 Đỗ Thị Thanh Hương Nữ HV Tài chính Hà Nội Kế toán CQ53/22.09 3-1-1997 Ca 1 (04.04)
HN259 Dương Thu Hương   HV Tài chính Hà Nội CQ52/21.15 CQ52/21.15 Ca 3 (04.04)
HN364 Nguyễn Thị Phương Linh   HV Tài chính Hà Nội CQ52/21.07 CQ52/21.07 Ca 3 (05.04)
HN261 Hoàng Thị Lan Hương   HV Tài chính Hà Nội CQ52/23.03 CQ52/23.03 Ca 3 (04.04)
HN374 Phan Thị Mỹ Linh Nữ ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Kế toán Kiểm toán 57A 20-1-1997 Ca 2 (05.04)
HN380 Trần Thùy Linh   HV Tài chính Hà Nội CQ52/22.07 CQ52/22.07 Ca 4 (05.04)
HN273 Lê Nguyễn Thu Hường Nữ ĐH Ngoại thương Hà Nội Kinh tế & Kinh doanh quốc tế Anh 1 4-10-1997 Ca 3 (04.04)
HN274 Nguyễn Thu Hường   HV Tài chính Hà Nội CQ52/22.09 CQ52/22.09 Ca 3 (04.04)
HN382 Vũ Đặng Thùy Linh Nữ HV Tài chính Hà Nội Kế toán CQ52/22.09 16-10-1996 Ca 4 (05.04)
HN275 Phạm Thu Hường   HV Tài chính Hà Nội CQ52/22.01 CQ52/22.01 Ca 3 (04.04)
HN383 Vũ Thùy Mỹ Linh Nữ ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội AEP Kế toán tiên tiến 57 24-3-1997 Ca 1 (05.04)
HN384 Nông Thị Loan   HV Tài chính Hà Nội CQ52/21.09 CQ52/21.09 Ca 4 (05.04)
HN276 Phí Thị Tuyết Hường Nữ ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Kế toán - Kiểm toán Kiểm toán 56 A 19-10-1996 Ca 3 (04.04)
HN280 Lê Đình Quang Huy Nam ĐH Ngoại thương Hà Nội Kinh tế Đối ngoại CLC Kinh tế - K54 30-7-1997 Ca 1 (04.04)
HN397 Đoàn Thị Ngọc Mai Nữ ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Kế toán - Kiểm toán Kiểm toán 58A 15-10-1998 Ca 2 (05.04)
HN781 Trần Ngọc Huy Nam ĐH Ngoại thương Hà Nội QTKD Anh 7 20-07-1997 Ca 2 (04.04)
HN401 Nguyễn Hà Ngọc Mai Nữ HV Tài chính Hà Nội Kế toán CQ52/22.09 11-1-1996 Ca 2 (05.04)
HN782 Trần Nhật Minh Nam ĐH Ngoại thương Hà Nội Kế - Kiểm 0 19-02-1997 Ca 4 (05.04)
HN765 Chu Thị Huyền Nữ ĐH Ngoại thương Hà Nội TCNH Anh 7 - Khối 2 15-10-1996 Ca 2 (04.04)
HN304 Thái Thanh Huyền Nữ ĐH Quốc gia Hà Nội Quốc Tế AC2014A 26-8-1995 Ca 2 (04.04)
HN423 Nguyễn Kiều My Nữ ĐH Ngoại ngữ - ĐH Quốc gia HN Ngôn ngữ Đức 14G2 7-7-1994 Ca 4 (05.04)
HN428 Nguyễn Việt Mỹ   HV Tài chính Hà Nội CQ52/21.04 CQ52/21.04 Ca 1 (05.04)
HN305 Trần Thị Huyền Nữ HV Ngân hàng Hà Nội kế toán k16kth 5-3-1995 Ca 2 (04.04)
HN309 Đỗ Việt Khoa Nam Trường khác  Kiểm toán KA1A 7-11-1995 Ca 2 (04.04)
HN433 Đặng Thị Hằng Nga Nữ ĐH Ngoại thương Hà Nội Tài chính Ngân hàng Anh 1 2-8-1996 Ca 4 (05.04)
HN321 Nguyễn Sơn Lâm Nam ĐH Ngoại thương Hà Nội Quản trị kinh doanh Anh 14 1-11-1996 Ca 1 (04.04)
HN437 Lê Thị Thanh Ngà Nữ ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Kế toán Kiểm toán 56C 4-9-1996 Ca 3 (05.04)
HN439 Nguyễn Thị Ngân   HV Tài chính Hà Nội CQ52/22.03 CQ52/22.03 Ca 2 (05.04)
HN327 Phan Thanh Lan Nữ ĐH Ngoại thương Hà Nội Kinh tế Anh 8 5-6-1995 Ca 2 (04.04)
HN446 Hà Trọng Nghĩa Nam HV Tài chính Hà Nội Kế Toán CQ52/22.10 3-10-1995 Ca 4 (05.04)
HN339 Đặng Khánh Linh Nữ HV Ngân hàng Hà Nội K17 - CLC - TC Tài chính 20-06-1996 Ca 3 (04.04)
HN451 Đàm Bảo Ngọc   HV Tài chính Hà Nội 0 0   Ca 2 (05.04)
HN340 Đào Thị Ngọc Linh Nữ ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Kế toán Kiểm toán 56C 1-11-1996 Ca 4 (04.04)
HN345 Đỗ Thị Khánh Linh   HV Tài chính Hà Nội CQ52/22.02 CQ52/22.02 Ca 3 (04.04)
HN457 Nguyễn Thị Bích Ngọc Nữ ĐH Lao động & Xã hội Hà Nội Kế toán D9KT15 21-6-1995 Ca 2 (05.04)
HN347 Đỗ Thị Thùy Linh   HV Tài chính Hà Nội 0 0   Ca 3 (04.04)
HN461 Vũ Hồng Ngọc Nữ ĐH Quốc gia Hà Nội Quốc Tế Ac2014A 27-6-1995 Ca 2 (05.04)
HN350 Lê Khánh Linh Nữ HV Ngân hàng Hà Nội K17KTC KTKT 17-07-1996 Ca 2 (04.04)
HN469 Bùi Thị Nguyệt Nữ ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Kế Toán - Kiểm Toán Kế Toán 57B 2-10-1997 Ca 2 (05.04)
HN356 Nghiêm Nhật Linh Nữ HV Ngân hàng Hà Nội K18KTG KT-KT 16-05-1997 Ca 2 (04.04)
HN470 Lê Thị Minh Nguyệt Nữ HV Tài chính Hà Nội Kế toán CQ52/21.24 23-11-1996 Ca 2 (05.04)
HN357 Ngô Thùy Linh Nữ HV Tài chính Hà Nội Kế Toán CQ52/21.01 22-3-1996 Ca 3 (04.04)
HN471 Nguyễn Thị Nguyệt Nữ HV Ngân hàng Hà Nội K17KTH Kế toán 08-08-1996 Ca 1 (05.04)
HN358 Nguyễn Hoài Linh   HV Tài chính Hà Nội CQ52/22.09 CQ52/22.09 Ca 3 (04.04)
HN488 Võ Thị Huỳnh Như Nữ ĐH Kinh tế TPHCM Kế toán KN011 9-1-1996 Ca 4 (05.04)
HN497 Trương Thị Hồng Nhung   HV Tài chính Hà Nội CQ52/21.11 CQ52/21.11 Ca 4 (05.04)
HN362 Nguyễn Thị Khánh Linh Nữ ĐH Ngoại thương Hà Nội Kinh tế và Kinh doanh quốc tế Anh 25 - CTTTKT 1-6-1996 Ca 2 (04.04)
HN506 Đặng Trường Phúc Nam HV Ngân hàng Hà Nội Ngân hàng K17NHA 14-6-1996 Ca 1 (05.04)
HN367 Nguyễn Thị Thùy Linh Nữ ĐH Ngoại thương Hà Nội Tài chính ngân hàng Anh 5 15-7-1995 Ca 4 (04.04)
HN516 Lê Thị Phương   HV Tài chính Hà Nội CQ52/21.15 CQ52/21.15 Ca 3 (05.04)
HN369 Nguyễn Thùy Linh Nữ HV Tài chính Hà Nội kế toán CQ52/22.05 24-1-1996 Ca 4 (04.04)
HN377 Trần Thị Linh   HV Tài chính Hà Nội CQ52/21.02 CQ52/21.02 Ca 4 (04.04)
HN502 Nguyễn Thị Tú Oanh Nữ HV Tài chính Hà Nội Kế toán CQ52/21.16 14-5-1996 Ca 3 (05.04)
HN379 Trần Thị Thùy Linh Nữ ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Kế Toán Kiểm toán 57c 7-10-1997 Ca 1 (04.04)
HN524 Tô Nam Phương Nữ ĐH Ngoại thương Hà Nội Kinh tế Anh 13 - Khối 5 - KTĐN - K54 25-4-1997 Ca 3 (05.04)
HN378 Trần Thị Thùy Linh   HV Tài chính Hà Nội CQ52/21.15 CQ52/21.15 Ca 4 (04.04)
HN767 Hoàng Thị Phượng Nữ ĐH Ngoại thương Hà Nội Kinh tế Anh 8 13-08-1996 Ca 4 (05.04)
HN763 Bùi Xuân Quốc Nam ĐH Ngoại thương Hà Nội Kế - Kiểm Anh 4 16-05-1998 Ca 4 (05.04)
HN385 Vũ Mai Loan Nữ ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Tiên tiến, chất lượng cao và POHE Tài chính Tiên tiến 56B 5-12-1996 Ca 1 (04.04)
HN537 Nguyễn Thọ Quý   HV Tài chính Hà Nội CQ52/22.03 CQ52/22.03 Ca 4 (05.04)
HN391 Phạm Thị Hồng Lương Nữ HV Tài chính Hà Nội Kế toán Cq52/21.15 16-2-1996 Ca 4 (04.04)
HN395 Nguyễn Thị Như Ly Nữ ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Kế toán kiểm toán kiểm toán 57B 23-11-1997 Ca 4 (04.04)
HN538 Phạm Thị Minh Quyên Nữ ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Kiểm toán Kiểm toán 56B 1-11-1996 Ca 3 (05.04)
HN541 Ngô Thị Quỳnh   HV Tài chính Hà Nội CQ52/22.09 CQ52/22.09 Ca 2 (05.04)
HN403 Nguyễn Thị Mai Nữ HV Tài chính Hà Nội kế toán 22.07 2-6-1996 Ca 3 (04.04)
HN565 Phùng Toàn Thắng Nam HV Tài chính Hà Nội Tài chính công CQ52/23.02 6-3-1996 Ca 1 (05.04)
HN409 Vũ Ngọc Mai Nữ ĐH Ngoại thương Hà Nội Kế toán Anh 8 K53 19-10-1996 Ca 4 (04.04)
HN411 Đoàn Thị Minh Nữ ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Kế toán- Kiểm  toán Kiểm toán 56A 28-3-1996 Ca 4 (04.04)
HN586 Phan Phương Thảo Nữ ĐH Ngoại thương Hà Nội Kinh tế Đối ngoại Anh 20 CLC Kinh tế K53 27-11-1996 Ca 2 (05.04)
HN417 Phạm Tuấn Minh Nam HV Tài chính Hà Nội Tài chính Doanh nghiệp CQ51/11.07 25-11-1995 Ca 2 (04.04)
HN606 Nguyễn Thị Thu Nữ ĐH Lao động & Xã hội Hà Nội Kế toán D10KT4 30-12-1996 Ca 3 (05.04)
HN424 Nguyễn Thảo My Nữ ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội AEP Kiểm toán CLC 57A 15-9-1997 Ca 1 (04.04)
HN607 Nguyễn Thị Hoài Thu Nữ HV Tài chính Hà Nội Kế toán CQ52/21.19 10-9-1996 Ca 3 (05.04)
HN431 Nguyễn Văn Nam Nam HV Tài chính Hà Nội Kế toán CQ52/22.05 1-11-1996 Ca 4 (04.04)
HN622 Vũ Lê An Thuỷ Nữ ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Kiểm toán Kiểm toán CLC 57A 12-9-1997 Ca 2 (05.04)
HN625 Nguyễn Thị Thúy   HV Tài chính Hà Nội CQ52/02.03 CQ52/02.03 Ca 4 (05.04)
HN445 Tống Đức Nghị Nam ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội TT Đào tạo Tiên tiến - Chất lượng cao Kiểm toán CLC56 29-11-1996 Ca 3 (04.04)
HN448 Lê Thị Ngoan   HV Tài chính Hà Nội CQ52/21.09 CQ52/21.09 Ca 3 (04.04)
HN642 Trương Hoàng Tiến Nam ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Kế toán Kiểm toán 56B 19-12-1996 Ca 4 (05.04)
HN648 Trương Thị Toàn   HV Tài chính Hà Nội CQ52/21.20 CQ52/21.20 Ca 2 (05.04)
HN475 Trần Thiện Nhân Nam ĐH Kinh tế TPHCM Kế toán KI002 1-12-1996 Ca 4 (04.04)
HN489 Giang Hồng Nhung   HV Tài chính Hà Nội CQ52/21.08 CQ52/21.08 Ca 3 (04.04)
HN653 Nguyễn Thị Ngọc Trâm Nữ ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Kế toán Kiểm toán 56B 1-5-1996 Ca 3 (05.04)
HN490 Hoàng Thị Nhung   HV Tài chính Hà Nội CQ52/21.02 CQ52/21.02 Ca 3 (04.04)
HN655 Bùi Thị Thùy Trang Nữ ĐH Điện Lực  Quản trị Kinh doanh KT2 30-7-1995 Ca 4 (05.04)
HN496 Trần Thị Hồng Nhung Nữ ĐH Ngoại thương TP HCM Kế toán K55C 28-9-1998 Ca 1 (04.04)
HN669 Nguyễn Thị Huyền Trang Nữ HV Tài chính Hà Nội Kế toán CQ53/22.03 16-1-1997 Ca 3 (05.04)
HN672 Nguyễn Thu Trang   HV Tài chính Hà Nội CQ52/22.09 CQ52/22.09 Ca 2 (05.04)
HN500 Nguyễn Thị Nụ Nữ ĐH Ngoại thương Hà Nội Quản Trị Kinh Doanh Anh 7 28-10-1997 Ca 2 (04.04)
HN501 Nguyễn Thị Lâm Oanh   HV Tài chính Hà Nội CQ52/21.18 CQ52/21.18 Ca 2 (04.04)
HN680 Vũ Thị Thu Trang Nữ HV Ngân hàng Hà Nội Kế toán- Kiểm toán K16KTH 11-8-1995 Ca 2 (05.04)
HN692 Lã Xuân Trường   HV Tài chính Hà Nội CQ52/22.04 CQ52/22.04 Ca 4 (05.04)
HN509 Trần Hải Phúc Nữ ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Tiên tiến chất lượng cao Kiểm toán CLC 10-9-1996 Ca 3 (04.04)
HN520 Nguyễn Minh Phương Nữ HV Ngân hàng Hà Nội K17TCD Tài chính 02-01-1996 Ca 3 (04.04)
HN694 Nguyễn Thị Cẩm Nữ ĐH Ngoại thương Hà Nội Kinh tế và kinh doanh quốc tế Anh 22 K53 CLC KTĐN 1-11-1996 Ca 4 (05.04)
HN528 Đỗ Thị Phượng   HV Tài chính Hà Nội CQ52/21.10 CQ52/21.10 Ca 4 (04.04)
HN705 Nguyễn Văn Tùng   HV Tài chính Hà Nội CQ52/22.09 CQ52/22.09 Ca 1 (05.04)
HN532 Nguyễn Anh Quân Nam ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội kế toán kiểm toán 15-11-1996 Ca 4 (04.04)
HN710 Bùi Thị Ánh Tuyết Nữ HV Tài chính Hà Nội Kế toán CQ52/22.04 5-4-1996 Ca 4 (05.04)
HN540 Mai Thị Hải Quỳnh Nữ ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Kế toán Kiểm toán 56c 28-11-1996 Ca 3 (04.04)
HN721 Phạm Thu Uyên Nữ HV Tài chính Hà Nội Kế toán CQ52/22.10 17-10-1996 Ca 4 (05.04)
HN543 Nguyễn Thị Quỳnh   HV Tài chính Hà Nội CQ52/22.09 CQ52/22.09 Ca 4 (04.04)
HN731 Trần Thị Thảo Vân Nữ ĐH Quốc tế RMIT Việt Nam  Kế toán - Tài chính Không có 25-6-1997 Ca 2 (05.04)
HN556 Phạm Thị Thanh Tâm   HV Tài chính Hà Nội CQ52/22.01 CQ52/22.01 Ca 3 (04.04)
HN745 Nguyễn Thị Xoan   HV Tài chính Hà Nội CQ52/21.17 CQ52/21.17 Ca 3 (05.04)
HN560 Nguyễn Thị Thắm Nữ ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Kế toán Kiểm toán 58A 2-1-1998 Ca 2 (04.04)
HN750 Nguyễn Thị Minh Xuyến Nữ ĐH Kinh tế - ĐH Quốc gia HN QH - 2014 - E - Kế toán Kế toán - Kiểm toán 29-10-1996 Ca 3 (05.04)
HN563 Nguyễn Quốc Đức Thắng Nam ĐH Ngoại thương Hà Nội Tài chính Ngân hàng Anh 6 7-9-1996 Ca 1 (04.04)
HN756 Nguyễn Thị Hải Yến Nữ HV Tài chính Hà Nội Kế toán 22.08 10-11-1996 Ca 4 (05.04)
HN564 Phạm Quyết Thắng Nam ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Kế toán - Kiểm toán Kiểm toán 58B 1-9-1998 Ca 2 (04.04)
HN759 Phùng Thị Hải Yến Nữ HV Ngân hàng Hà Nội Ngân hàng K17NHA 16-10-1996 Ca 1 (05.04)
HN570 Nguyễn Thế Thành Nam ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Tài chính Ngân hàng Tài chính doanh nghiệp 55A 4-8-1995 Ca 1 (04.04)
HN571 Nguyễn Thị Xuân Thành Nữ ĐH Ngoại thương Hà Nội KTĐN Anh 6 5-11-1995 Ca 3 (04.04)
HN572 Phạm Tuấn Thành   HV Tài chính Hà Nội CQ52/22.09 CQ52/22.09 Ca 3 (04.04)
HN577 Đinh Thị Thảo Nữ ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội kế toán- kiểm toán kiểm toán 56B 14-5-1996 Ca 3 (04.04)
HN580 Khương Thu Thảo Nữ HV Ngân hàng Hà Nội Tài Chính K18TCE 24-5-1997 Ca 2 (04.04)
HN588 Trần Thị Hương Thảo Nữ ĐH Ngoại thương Hà Nội Chương trình tiên tiến Kinh tế đối ngoại Anh 24 19-3-1996 Ca 1 (04.04)
HN589 Trần Thị Thanh Thảo   HV Tài chính Hà Nội CQ52/21.18 CQ52/21.18 Ca 2 (04.04)
HN599 Nguyễn Thị Thơm Nữ ĐH Kinh tế - ĐH Quốc gia HN Kế toán - Kiểm toán QH2015E - Kế toán 25-1-1997 Ca 3 (04.04)
HN600 Đỗ Thị Thu Nữ ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Kiểm toán kiểm toán 55B 15-8-1995 Ca 1 (04.04)
HN602 Nguyễn Hà Thu Nữ ĐH Ngoại thương Hà Nội Tài Chính Quốc Tế Anh 7 Khối 2 16-2-1996 Ca 3 (04.04)
HN604 Nguyễn Thị Thu   HV Tài chính Hà Nội CQ52/22.04 CQ52/22.04 Ca 4 (04.04)
HN608 Vũ Thị Thu Nữ HV Tài chính Hà Nội kế toán cq52/22.09 5-7-1996 Ca 4 (04.04)
HN609 Hoàng Thị Minh Thư Nữ ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Kiểm toán Kiểm toán 55A 11-9-1995 Ca 2 (04.04)
HN624 Nguyễn Phương Thúy Nữ ĐH Ngoại thương Hà Nội Kinh tế đối ngoại Anh 23 - Chất lượng cao Kinh tế 14-7-1996 Ca 2 (04.04)
HN770 Lương Thanh Thủy Nữ ĐH Ngoại thương Hà Nội Kế - Kiểm Anh 5 19-04-1998 Ca 4 (04.04)
HN635 Nguyễn Thị Thu Thủy Nữ ĐH Ngoại thương Hà Nội Kinh tế đối ngoại Anh 26 CTTT 20-1-1996 Ca 2 (04.04)
HN637 Phạm Thanh Thủy Nữ ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Trung tâm tiên tiến, chất lượng cao và POHE Tài chính tiên tiến 56B 9-6-1996 Ca 3 (04.04)
HN639 Vũ Thị Bích Thủy   HV Tài chính Hà Nội CQ52/22.02 CQ52/22.02 Ca 3 (04.04)
HN654 Bùi Thị Huyền Trang   HV Tài chính Hà Nội CQ52/22.02 CQ52/22.02 Ca 4 (04.04)
HN667 Nguyễn Thị Hiền Trang Nữ ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Kiểm toán Kiểm toán 57A 25-10-1997 Ca 1 (04.04)
HN674 Phạm Thị Thu Trang   HV Tài chính Hà Nội CQ52/22.03 CQ52/22.03 Ca 4 (04.04)
HN677 Trần Thu Trang Nữ ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Kinh tế & quản lý nguồn nhân lực KTQLNNL56 25-3-1995 Ca 3 (04.04)
HN681 Vũ Thị Thùy Trang   HV Tài chính Hà Nội CQ52/21.03 CQ52/21.03 Ca 4 (04.04)
HN768 Lê Thị Thủy Triều Nữ ĐH Ngoại thương Hà Nội Tiếng anh thương mại Anh 5 05-08-1996 Ca 4 (04.04)
HN711 Nguyễn Minh Tuyết Nữ HV Tài chính Hà Nội Kiểm toán CQ51/22.04 31-1-1995 Ca 4 (04.04)
HN715 Hoàng Thị Thu Uyên Nữ ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Tài chính- Ngân hàng Tài chính doanh nghiệp 56A 17-8-1996 Ca 1 (04.04)
HN722 Cao Thị Hồng Vân Nữ ĐH Ngoại thương Hà Nội Kinh tế và Kinh doanh quốc tế Anh 8 - Khối 4 - KT - K52 24-4-1995 Ca 3 (04.04)
HN725 Lê Thị Cẩm Vân Nữ ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội Kế toán kế  56 C 18-1-1996 Ca 4 (04.04)
HN729 Phan Thảo Vân   HV Tài chính Hà Nội CQ52/22/04 CQ52/22/04 Ca 4 (04.04)
HN737 Nguyễn Thị Thùy Vinh Nữ ĐH Ngoại thương Hà Nội Kinh tế quốc tế Anh 2 Khối 1 K52 KTQT 21-11-1995 Ca 4 (04.04)
HN771 Ngô Huyền Vy Nữ ĐH Ngoại thương Hà Nội kinh tế đối ngoại Anh 26 22-12-1997 Ca 2 (04.04)